Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19141 |
Họ tên:
TÔ TRANG HẢI
Ngày sinh: 25/02/1977 Thẻ căn cước: 094******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19142 |
Họ tên:
Phan Lâm Thản
Ngày sinh: 02/07/1980 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 19143 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 07/10/1983 Thẻ căn cước: 040******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 19144 |
Họ tên:
Văn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/07/1997 Thẻ căn cước: 052******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19145 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đại
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 072******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19146 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 038******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19147 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 08/07/1998 Thẻ căn cước: 038******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19148 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 038******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 19149 |
Họ tên:
Võ Đình Đại
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 066******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 19150 |
Họ tên:
Đinh Phú Hưởng
Ngày sinh: 28/07/1998 Thẻ căn cước: 027******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Xây dưng |
|
||||||||||||
| 19151 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiệp
Ngày sinh: 12/07/1970 Thẻ căn cước: 044******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19152 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thắng
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 036******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 19153 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Khải
Ngày sinh: 24/07/1999 Thẻ căn cước: 036******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19154 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 045******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19155 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 25/09/1974 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19156 |
Họ tên:
Ngô Quang Vinh
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 033******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19157 |
Họ tên:
Trương Đình Hiệp
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 035******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19158 |
Họ tên:
Lương Chí Công
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 037******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19159 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 031******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19160 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tâm
Ngày sinh: 07/06/1990 Thẻ căn cước: 036******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
