Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191461 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Đăng Khoa
Ngày sinh: 04/11/1983 CMND: 341***405 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191462 |
Họ tên:
Phạm Bá Hùng
Ngày sinh: 14/07/1979 CMND: 340***395 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 191463 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 341***051 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 191464 |
Họ tên:
Lương Ngọc Trọng
Ngày sinh: 10/09/1977 CMND: 340***775 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 191465 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trí
Ngày sinh: 28/11/1978 CMND: 340***230 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp, đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191466 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trân
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 340***998 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191467 |
Họ tên:
Phan Thanh Phong
Ngày sinh: 08/01/1979 CMND: 340***034 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 191468 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 29/03/1980 CMND: 340***195 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 191469 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiệp
Ngày sinh: 07/03/1983 CMND: 341***216 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 191470 |
Họ tên:
Lê Việt Cường
Ngày sinh: 31/08/1982 CMND: 341***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 191471 |
Họ tên:
Đinh Thị Bích
Ngày sinh: 03/04/1983 CMND: 341***154 Trình độ chuyên môn: Đại học- Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 191472 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nguyên
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 060***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 191473 |
Họ tên:
Cao Văn Khương
Ngày sinh: 05/01/1984 CMND: 063***681 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 191474 |
Họ tên:
Đào Ngọc Dân
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 036******602 Trình độ chuyên môn: KS công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 191475 |
Họ tên:
Phan Doãn Tiến
Ngày sinh: 18/07/1979 CMND: 063***878 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 191476 |
Họ tên:
Phan Đức Đạo
Ngày sinh: 11/01/1979 CMND: 162***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 191477 |
Họ tên:
Dương Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 30/07/1979 CMND: 063***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 191478 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tình
Ngày sinh: 11/10/1972 CMND: 063***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 191479 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hà
Ngày sinh: 26/01/1977 CMND: 063***673 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 191480 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Luân
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 063***368 Trình độ chuyên môn: KS. Trắc địa |
|
