Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191421 |
Họ tên:
ĐỖ THANH TUẤN
Ngày sinh: 06/03/1976 CMND: 271***470 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 191422 |
Họ tên:
VÕ THANH TÙNG
Ngày sinh: 19/02/1974 CMND: 022***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 191423 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 18/04/1979 CMND: 024***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191424 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU THANH
Ngày sinh: 15/04/1976 CMND: 212***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 191425 |
Họ tên:
HOÀNG THANH BÌNH
Ngày sinh: 26/08/1977 CMND: 022***239 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191426 |
Họ tên:
PHAN THÁI BÌNH
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 023***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191427 |
Họ tên:
LÊ NGỌC DŨNG
Ngày sinh: 12/07/1970 Thẻ căn cước: 075******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 191428 |
Họ tên:
LÊ DUY THOAN
Ngày sinh: 13/11/1976 Thẻ căn cước: 036******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191429 |
Họ tên:
ĐOÀN TẤT HIỆP
Ngày sinh: 13/01/1976 CMND: 111***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 191430 |
Họ tên:
HUỲNH QUỐC HƯNG
Ngày sinh: 07/04/1971 CMND: 022***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 191431 |
Họ tên:
TRẦN MINH CẢNH
Ngày sinh: 20/06/1979 CMND: 025***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191432 |
Họ tên:
TRẦN VĂN SƠN
Ngày sinh: 04/05/1978 CMND: 191***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 191433 |
Họ tên:
HOÀNG VŨ LỘC
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 205***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 191434 |
Họ tên:
TRẦN BÁ TƯ
Ngày sinh: 15/05/1955 CMND: 020***430 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 191435 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HUY TƯỜNG
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 211***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 191436 |
Họ tên:
TRẦN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 21/10/1963 CMND: 021***171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 191437 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG KHÁNH
Ngày sinh: 11/04/1981 CMND: 280***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191438 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TOẢN
Ngày sinh: 15/01/1977 CMND: 025***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191439 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG TÀI
Ngày sinh: 15/07/1955 CMND: 022***881 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191440 |
Họ tên:
PHÍ TỪ VIỆT HÀ
Ngày sinh: 30/05/1974 CMND: 022***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
