Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191381 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 13/05/1977 CMND: 031***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 191382 |
Họ tên:
Thiều Chí Cường
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 026******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191383 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 031******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191384 |
Họ tên:
Vũ Văn Hòa
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 031***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 191385 |
Họ tên:
Ngô Đức Dũng
Ngày sinh: 30/07/1988 CMND: 031***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191386 |
Họ tên:
Cao Văn Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 031***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191387 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/09/1980 CMND: 031***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 191388 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 29/09/1977 Thẻ căn cước: 031******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 191389 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1974 CMND: 030***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đảm bảo an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 191390 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 12/03/1965 CMND: 030***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 191391 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hà
Ngày sinh: 13/01/1981 Thẻ căn cước: 031******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191392 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 03/06/1986 CMND: 031***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191393 |
Họ tên:
Tô Quang Đạt
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 031***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 191394 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 14/03/1986 Thẻ căn cước: 031******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191395 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuận
Ngày sinh: 16/08/1966 CMND: 030***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 191396 |
Họ tên:
Trần Phạm Việt Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1981 CMND: 031***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 191397 |
Họ tên:
Lê Quang Chiểu
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 036******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 191398 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 031******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191399 |
Họ tên:
Phạm Văn Thịnh
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 080***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 191400 |
Họ tên:
Phạm Tú Sơn
Ngày sinh: 05/03/1972 Thẻ căn cước: 031******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
