Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19121 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 031******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19122 |
Họ tên:
Võ Hồng Hoàng
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 052******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19123 |
Họ tên:
Trần Linh Vương
Ngày sinh: 18/11/1985 Thẻ căn cước: 049******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19124 |
Họ tên:
Phạm Công Sanh
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 049******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19125 |
Họ tên:
Hồ Văn Kinh
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 049******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19126 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 02/12/1997 Thẻ căn cước: 070******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19127 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quốc
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 079******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 19128 |
Họ tên:
Nguyễn An Ninh
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 074******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19129 |
Họ tên:
Trần Triệu Phong
Ngày sinh: 07/07/1997 Thẻ căn cước: 056******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19130 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 051******855 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19131 |
Họ tên:
Đào Xuân Linh
Ngày sinh: 05/04/1992 Thẻ căn cước: 052******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19132 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nguyên
Ngày sinh: 10/08/1999 Thẻ căn cước: 084******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19133 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 16/05/1997 Thẻ căn cước: 036******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19134 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đạt
Ngày sinh: 06/06/1996 Thẻ căn cước: 084******124 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19135 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 25/11/1978 Thẻ căn cước: 084******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19136 |
Họ tên:
Trần Thanh Thiên
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 048******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19137 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tính
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 054******497 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19138 |
Họ tên:
Trần Thái Tân
Ngày sinh: 18/03/1999 Thẻ căn cước: 054******951 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 19139 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Việt
Ngày sinh: 14/08/1989 Thẻ căn cước: 052******779 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19140 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhi
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 092******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
