Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
191321 Họ tên: Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 13/03/1973
CMND: 161***231
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005244 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) II 10/08/2027
NAD-00005244 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 10/08/2027
191322 Họ tên: Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 19/12/1982
CMND: 162***966
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005243 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống điện công trình NN&PTNT III 31/05/2027
NAD-00005243 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế cơ - điện công trình phục vụ NN&PTNT II 27/06/2027
191323 Họ tên: Đỗ Thị Yến
Ngày sinh: 20/07/1982
CMND: 162***003
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Thuỷ Văn môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005242 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 16/11/2027
NAD-00005242 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 16/11/2027
191324 Họ tên: Phan Đức Thuận
Ngày sinh: 23/09/1972
CMND: 161***552
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông - Cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005241 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 31/03/2028
NAD-00005241 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 12/01/2029
191325 Họ tên: Trần Văn Bích
Ngày sinh: 06/11/1973
Thẻ căn cước: 036******359
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005240 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/07/2027
NAD-00005240 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 14/07/2027
191326 Họ tên: Trần Văn Thuần
Ngày sinh: 09/11/1972
CMND: 162***439
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005238 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 14/07/2027
NAD-00005238 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/07/2027
191327 Họ tên: Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 26/10/1982
Thẻ căn cước: 036******033
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005235 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 18/01/2028
191328 Họ tên: Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 31/07/1972
CMND: 162***190
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005234 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và PTNT (Thuỷ lợi) II 18/01/2028
191329 Họ tên: Bùi Viết Tuyên
Ngày sinh: 29/06/1984
Thẻ căn cước: 036******722
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005233 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/07/2027
NAD-00005233 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 14/07/2027
191330 Họ tên: Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 17/09/1985
CMND: 162***997
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005231 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/07/2027
NAD-00005231 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 14/07/2027
191331 Họ tên: Nguyễn Hoàng Tiến
Ngày sinh: 02/03/1987
Thẻ căn cước: 036******396
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005229 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 14/02/2028
NAD-00005229 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/02/2028
191332 Họ tên: Trần Ngọc Khánh
Ngày sinh: 07/03/1980
CMND: 162***180
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005227 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) II 10/08/2027
NAD-00005227 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/08/2027
191333 Họ tên: Bùi Văn Giáp
Ngày sinh: 19/09/1974
CMND: 162***286
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005226 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 10/08/2027
NAD-00005226 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 10/08/2027
191334 Họ tên: Nguyễn Lộng Biển
Ngày sinh: 02/08/1991
Thẻ căn cước: 036******209
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005224 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) II 10/08/2027
NAD-00005224 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/08/2027
191335 Họ tên: Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 28/12/1984
CMND: 162***743
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005223 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) II 10/08/2027
NAD-00005223 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 07/08/2028
191336 Họ tên: Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 03/07/1985
Thẻ căn cước: 036******490
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005222 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 21/10/2027
NAD-00005222 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Đê điều) III 21/10/2027
191337 Họ tên: Trần Đức Luận
Ngày sinh: 17/06/1980
CMND: 162***355
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí Nông nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005221 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 10/08/2027
NAD-00005221 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 10/08/2027
191338 Họ tên: Nguyễn Thị Yến
Ngày sinh: 31/03/1990
CMND: 163***151
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005220 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 10/08/2027
NAD-00005220 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 15/08/2028
191339 Họ tên: Phạm Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 26/06/1990
CMND: 162***751
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005219 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế hệ thống điện công trình NN&PTNT III 31/05/2027
NAD-00005219 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình phục vụ NN&PTNT II 27/06/2027
191340 Họ tên: Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 19/04/1985
Thẻ căn cước: 036******696
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hoá XNCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005218 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 10/08/2027
NAD-00005218 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 15/08/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn