Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
191301 Họ tên: Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 04/10/1981
Thẻ căn cước: 037******080
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005267 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình dân dụng và công nghiệp) II 02/06/2025
NIB-00005267 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp II 04/03/2027
191302 Họ tên: Trần Văn Định
Ngày sinh: 11/04/1981
Thẻ căn cước: 037******792
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005266 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình dân dụng và công nghiệp) II 02/06/2025
NIB-00005266 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Giao thông (đường bộ) II 08/07/2027
191303 Họ tên: Nguyễn Thị Tâm
Ngày sinh: 13/10/1982
CMND: 164***919
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005265 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) II 25/05/2023
NIB-00005265 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình dân dụng và công nghiệp) II 02/06/2025
191304 Họ tên: Vũ Văn Kiên
Ngày sinh: 18/08/1973
CMND: 161***203
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005264 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình II 04/07/2029
NIB-00005264 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 16/04/2024
191305 Họ tên: Bùi Xuân Bách
Ngày sinh: 13/04/1987
Thẻ căn cước: 037******961
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005263 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) II 25/05/2023
NIB-00005263 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn, Khảo sát địa hình II 25/05/2023
191306 Họ tên: Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 23/03/1980
CMND: 164***501
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005262 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, Giao thông (đường bộ) II 08/07/2027
NIB-00005262 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật III 08/07/2027
191307 Họ tên: Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 23/06/1986
CMND: 164***700
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005261 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) II 25/05/2023
NIB-00005261 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn, Khảo sát địa hình II 25/05/2023
191308 Họ tên: Đoàn Hồng Hải
Ngày sinh: 04/04/1972
CMND: 161***271
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005260 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) II 25/05/2023
NIB-00005260 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình dân dụng và công nghiệp) II 02/06/2025
191309 Họ tên: Đỗ Hồng Đễ
Ngày sinh: 04/03/1979
Thẻ căn cước: 037******578
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005259 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình Dân dụng và công nghiệp) III 16/04/2024
NIB-00005259 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và ptnt III 11/12/2023
191310 Họ tên: Đinh Văn Quy
Ngày sinh: 09/09/1987
Thẻ căn cước: 037******075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005258 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình Dân dụng và công nghiệp) III 16/04/2024
NIB-00005258 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) II 25/05/2023
191311 Họ tên: Lê Huy Nam
Ngày sinh: 01/10/1988
CMND: 164***595
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005257 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình Dân dụng và công nghiệp) II 16/04/2024
NIB-00005257 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) II 25/05/2023
191312 Họ tên: Trịnh Xuân Hòa
Ngày sinh: 11/02/1983
Thẻ căn cước: 001******213
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005256 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 16/04/2024
NIB-00005256 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình Dân dụng và công nghiệp) III 16/04/2024
191313 Họ tên: Phạm Minh Tuân
Ngày sinh: 16/06/1984
Thẻ căn cước: 037******111
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005255 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 16/04/2024
NIB-00005255 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 16/04/2024
191314 Họ tên: Phan Hùng Cường
Ngày sinh: 20/05/1979
Hộ chiếu: 037*******639
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005254 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 09/10/2023
NIB-00005254 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, Thiết kế xây dựng công trình cấp nước, thoát nước II 26/04/2028
191315 Họ tên: Trịnh Thị Hương Sen
Ngày sinh: 31/03/1982
Thẻ căn cước: 037******564
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoan - Khai thác dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00005253 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 16/04/2024
NIB-00005253 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 09/10/2023
191316 Họ tên: Vũ Đức Nguyên
Ngày sinh: 19/11/1984
CMND: 162***674
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005252 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình: đường dây và TBA III 09/06/2028
NAD-00005252 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình năng lượng Đường dây và trạm biến áp III 17/07/2028
191317 Họ tên: Trịnh Đức Huân
Ngày sinh: 12/12/1984
CMND: 162***887
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005251 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, HTKT II 25/06/2029
NAD-00005251 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông đường bộ II 25/06/2029
191318 Họ tên: Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 31/05/1976
CMND: 162***397
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005250 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp, HTKT (Cấp - thoát nước) II 06/09/2028
NAD-00005250 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) II 06/09/2028
191319 Họ tên: Đoàn Thị Thu Nhài
Ngày sinh: 20/12/1976
CMND: 162***707
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005247 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 10/08/2027
191320 Họ tên: Hoàng Thị Trà My
Ngày sinh: 06/08/1976
CMND: 162***389
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00005245 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) II 10/08/2027
NAD-00005245 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 10/08/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn