Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191181 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Bảo
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 281***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 191182 |
Họ tên:
Lý Hoàng Sơn
Ngày sinh: 01/08/1958 CMND: 021***741 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 191183 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Đăng
Ngày sinh: 01/03/1975 CMND: 366***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 191184 |
Họ tên:
Tạ Quang Hiệp
Ngày sinh: 23/10/1988 CMND: 321***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - thủy lợi thủy điện cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191185 |
Họ tên:
Lâm Sơn Hà
Ngày sinh: 01/12/1976 CMND: 024***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 191186 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 17/05/1966 CMND: 300***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 191187 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuấn
Ngày sinh: 30/05/1989 CMND: 168***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191188 |
Họ tên:
Trần Văn Tịnh
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 221***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 191189 |
Họ tên:
Phan Công Thắng
Ngày sinh: 05/11/1987 CMND: 212***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 191190 |
Họ tên:
Chu Thái Hậu
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 042******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 191191 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thành
Ngày sinh: 12/10/1990 CMND: 183***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 191192 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nguyễn
Ngày sinh: 21/06/1990 CMND: 285***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191193 |
Họ tên:
Trần Tuân
Ngày sinh: 02/02/1983 CMND: 351***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 191194 |
Họ tên:
Đàm Chí Huy
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 023***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191195 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 13/08/1982 CMND: 026***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 191196 |
Họ tên:
Trần Anh Minh
Ngày sinh: 10/07/1981 CMND: 351***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 191197 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/09/1987 CMND: 024***779 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191198 |
Họ tên:
Trà Chí Nhất
Ngày sinh: 25/05/1965 CMND: 230***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191199 |
Họ tên:
Thiều Thanh Phước
Ngày sinh: 23/09/1989 CMND: 321***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191200 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tân
Ngày sinh: 08/11/1978 Thẻ căn cước: 049******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
