Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19101 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 06/07/1973 Thẻ căn cước: 036******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19102 |
Họ tên:
Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 058******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19103 |
Họ tên:
Phùng Anh Đức
Ngày sinh: 05/07/1999 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19104 |
Họ tên:
Hoàng Đông Bách
Ngày sinh: 20/09/1999 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19105 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 15/01/1980 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 19106 |
Họ tên:
Trần văn Mẽ
Ngày sinh: 13/01/1987 Thẻ căn cước: 036******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 040******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 19108 |
Họ tên:
Trần Văn Hiến
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 052******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19109 |
Họ tên:
Dương Văn Lập
Ngày sinh: 15/02/1990 Thẻ căn cước: 070******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19110 |
Họ tên:
Lê Thị Hoàng My
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 056******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19111 |
Họ tên:
Lê Đình Phú
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 040******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19112 |
Họ tên:
Cao Văn Mão
Ngày sinh: 19/11/1987 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19113 |
Họ tên:
Hồ Trọng Nhật Khánh
Ngày sinh: 13/10/1992 Thẻ căn cước: 077******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19114 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tôn
Ngày sinh: 23/01/1992 Thẻ căn cước: 045******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19115 |
Họ tên:
Kiều An Ninh
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 080******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 19116 |
Họ tên:
Bùi Minh Tín
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 052******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19117 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tựa
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 027******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19118 |
Họ tên:
Lê Công Quy Thập
Ngày sinh: 21/04/1998 Thẻ căn cước: 049******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 19119 |
Họ tên:
Lưu Thanh Tuyên
Ngày sinh: 30/01/1999 Thẻ căn cước: 052******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19120 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Danh
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 051******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
