Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191081 |
Họ tên:
Bùi Quý Hải
Ngày sinh: 15/02/1981 CMND: 017***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 191082 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 13/12/1970 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191083 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 25/10/1978 CMND: 111***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191084 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1981 CMND: 013***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191085 |
Họ tên:
Tạ Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 28/09/1975 CMND: 012***321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191086 |
Họ tên:
Phạm Minh Phương
Ngày sinh: 29/12/1976 CMND: 011***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191087 |
Họ tên:
Lâm Văn Bằng
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 036******953 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 191088 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hiền
Ngày sinh: 05/04/1982 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191089 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Long
Ngày sinh: 29/08/1975 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 191090 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Lộc
Ngày sinh: 08/05/1976 CMND: 182***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình trên sông - Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 191091 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Vân
Ngày sinh: 01/08/1974 Thẻ căn cước: 019******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 191092 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/08/1980 Thẻ căn cước: 034******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 191093 |
Họ tên:
Vũ Đức Quang
Ngày sinh: 23/09/1979 CMND: 011***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 191094 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 012***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện và công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 191095 |
Họ tên:
Lại Hữu Minh
Ngày sinh: 26/08/1976 CMND: 012***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 191096 |
Họ tên:
Phan Đức Tiến
Ngày sinh: 20/02/1966 CMND: 012***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 191097 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 038******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191098 |
Họ tên:
Lê Hữu Toản
Ngày sinh: 13/06/1983 CMND: 013***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191099 |
Họ tên:
Khúc Thiện Doãn
Ngày sinh: 15/10/1977 CMND: 141***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 191100 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đức
Ngày sinh: 29/05/1971 CMND: 011***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
