Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191061 |
Họ tên:
Trương Cao Cường
Ngày sinh: 26/07/1983 CMND: 113***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191062 |
Họ tên:
Phan Nhân Tịnh
Ngày sinh: 09/03/1977 CMND: 011***606 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191063 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Hưng
Ngày sinh: 12/12/1956 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191064 |
Họ tên:
Vũ Đức Nam
Ngày sinh: 19/10/1971 CMND: 011***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 191065 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Việt Phương
Ngày sinh: 29/04/1980 CMND: 013***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191066 |
Họ tên:
Trần Đại Thắng
Ngày sinh: 25/10/1975 CMND: 151***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191067 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 31/12/1980 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191068 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Thống
Ngày sinh: 01/01/1955 CMND: 012***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191069 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huy
Ngày sinh: 05/11/1983 CMND: 186***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191070 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 030******242 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191071 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 17/12/1981 CMND: 131***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191072 |
Họ tên:
Trần Văn Chiện
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 141***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 191073 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hồng
Ngày sinh: 21/04/1984 CMND: 031***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191074 |
Họ tên:
Phan Văn Phú
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 017***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 191075 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 24/01/1979 CMND: 145***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 191076 |
Họ tên:
Vũ Đức Tuân
Ngày sinh: 01/04/1980 CMND: 017***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191077 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 040******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191078 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 03/11/1981 CMND: 111***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191079 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Thành
Ngày sinh: 12/02/1977 CMND: 011***761 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ cầu đường |
|
||||||||||||
| 191080 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 017***862 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
