Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191041 |
Họ tên:
Đào Tuyết Lan
Ngày sinh: 25/01/1977 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191042 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Ngân
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 113***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 191043 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Nhơn
Ngày sinh: 25/04/1986 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191044 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 037******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 191045 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 16/11/1982 Thẻ căn cước: 036******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 191046 |
Họ tên:
Đinh Chí Thắng
Ngày sinh: 16/08/1987 Thẻ căn cước: 056******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 191047 |
Họ tên:
Phan Tuấn Linh
Ngày sinh: 03/09/1984 CMND: 183***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật đồ thị |
|
||||||||||||
| 191048 |
Họ tên:
Vũ Văn Oanh
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 034******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 191049 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Lê
Ngày sinh: 19/08/1985 CMND: 186***253 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191050 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 23/07/1983 CMND: 012***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191051 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/09/1989 CMND: 031***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 191052 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Kiên
Ngày sinh: 08/02/1983 CMND: 012***334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 191053 |
Họ tên:
Trần Đức Thưởng
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 036******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi, thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 191054 |
Họ tên:
Lương Thanh Thủy
Ngày sinh: 15/01/1983 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191055 |
Họ tên:
Tăng Văn Giang
Ngày sinh: 10/11/1949 CMND: 011***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191056 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 23/07/1975 CMND: 011***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 191057 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh Thúy
Ngày sinh: 18/06/1972 CMND: 013***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 191058 |
Họ tên:
Võ Đăng Khoa
Ngày sinh: 11/01/1980 Thẻ căn cước: 040******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 191059 |
Họ tên:
Lưu Văn Ánh
Ngày sinh: 08/10/1977 CMND: 112***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 191060 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hòa
Ngày sinh: 16/03/1982 CMND: 111***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
