Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191041 |
Họ tên:
Đặng Quang Ngọc
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 012***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191042 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Toàn
Ngày sinh: 08/04/1981 Thẻ căn cước: 035******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191043 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thanh
Ngày sinh: 13/11/1979 CMND: 012***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191044 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 04/11/1980 CMND: 111***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191045 |
Họ tên:
Nguyễn ĐÌnh Long
Ngày sinh: 03/07/1976 Thẻ căn cước: 001******865 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191046 |
Họ tên:
Bùi Quang Tú
Ngày sinh: 10/01/1959 Thẻ căn cước: 025******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191047 |
Họ tên:
Nguyễn Thục Ly
Ngày sinh: 22/10/1971 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191048 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 145***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191049 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Liên
Ngày sinh: 08/03/1980 Thẻ căn cước: 035******007 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 191050 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 22/02/1969 CMND: 011***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191051 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hoa
Ngày sinh: 17/04/1986 CMND: 112***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191052 |
Họ tên:
Bùi Hữu Chính
Ngày sinh: 16/10/1971 CMND: 151***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191053 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiễm
Ngày sinh: 12/12/1972 Thẻ căn cước: 034******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191054 |
Họ tên:
Tô Thị Phương Anh
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 191055 |
Họ tên:
Ngô Trung Hải
Ngày sinh: 12/04/1957 CMND: 012***414 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191056 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191057 |
Họ tên:
Vũ Ánh Dương
Ngày sinh: 19/03/1978 Thẻ căn cước: 038******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191058 |
Họ tên:
Trần Quốc Trịnh
Ngày sinh: 22/10/1970 CMND: 013***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191059 |
Họ tên:
Phạm Văn Ba
Ngày sinh: 30/03/1979 CMND: 145***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 191060 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thắng
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 182***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
