Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191021 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 191022 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tưởng
Ngày sinh: 29/01/1981 CMND: 111***957 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật: chuyên ngành xây dựng đường ôtô, Kỹ sưchuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191023 |
Họ tên:
Dương Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 013***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191024 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 29/01/1984 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191025 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trung
Ngày sinh: 21/08/1977 Thẻ căn cước: 035******317 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng dân dụng và chuyên môn |
|
||||||||||||
| 191026 |
Họ tên:
Phan Chính Ước
Ngày sinh: 16/01/1983 CMND: 017***714 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191027 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chính
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 036******193 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng chuyên ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 191028 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hà
Ngày sinh: 26/09/1973 CMND: 011***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 024******213 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 191030 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/01/1983 CMND: 013***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191031 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 04/06/1985 Thẻ căn cước: 091******057 Trình độ chuyên môn: thạc sỹ kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191032 |
Họ tên:
Đặng Minh Hải
Ngày sinh: 14/10/1969 CMND: 011***291 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191033 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Lưu
Ngày sinh: 16/10/1974 CMND: 111***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191034 |
Họ tên:
Lương Tiến Cường
Ngày sinh: 14/07/1972 CMND: 120***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành giao thông, san nền, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 191035 |
Họ tên:
Trịnh Trung Kiên
Ngày sinh: 09/05/1982 CMND: 013***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191036 |
Họ tên:
Cao Kim Trinh
Ngày sinh: 11/06/1968 Thẻ căn cước: 015******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 191037 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 09/08/1980 CMND: 141***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191038 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thoa
Ngày sinh: 13/07/1979 CMND: 111***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191039 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Thanh
Ngày sinh: 02/02/1971 CMND: 012***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191040 |
Họ tên:
Đàm Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 013***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
