Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 17/09/1981 Thẻ căn cước: 033******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông đô thị - kỹ thuật khai thác kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 191022 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Tuyên
Ngày sinh: 29/05/1978 CMND: 012***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191023 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/02/1990 CMND: 183***964 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 191024 |
Họ tên:
Hoàng Hồng Hà
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 191025 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tùng
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 111***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191026 |
Họ tên:
Vũ Đông Giang
Ngày sinh: 28/06/1979 CMND: 013***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191027 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thành
Ngày sinh: 22/11/1975 CMND: 011***512 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật (khai thác mỏ) |
|
||||||||||||
| 191028 |
Họ tên:
Đinh Hữu Huy
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 191029 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 034******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 191030 |
Họ tên:
Tạ Quang Giảng
Ngày sinh: 26/07/1973 CMND: 012***529 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191031 |
Họ tên:
Quách Xuân Khải
Ngày sinh: 28/06/1979 CMND: 112***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 08/11/1985 CMND: 186***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191033 |
Họ tên:
Quách Văn Trung
Ngày sinh: 11/01/1983 CMND: 111***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 191034 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 28/06/1989 CMND: 012***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191035 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bộ
Ngày sinh: 06/10/1950 CMND: 111***782 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191036 |
Họ tên:
Vũ Duy Ảnh
Ngày sinh: 01/06/1966 CMND: 141***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191037 |
Họ tên:
Trần Thị Xuyến
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 033******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191038 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 05/08/1991 CMND: 121***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191039 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/06/1982 CMND: 171***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191040 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 07/08/1980 CMND: 012***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành KT Công trình - Cầu Đường |
|
