Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 191001 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tùng
Ngày sinh: 10/07/1969 CMND: 012***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191002 |
Họ tên:
Phạm Việt Thủy
Ngày sinh: 06/12/1979 CMND: 025***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước cấp - thoát nước |
|
||||||||||||
| 191003 |
Họ tên:
Lê Huy Cường
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 025***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 191004 |
Họ tên:
Lê Bá Tám
Ngày sinh: 19/06/1962 CMND: 012***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thông gió cấp nhiệt |
|
||||||||||||
| 191005 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ngoan
Ngày sinh: 10/07/1951 CMND: 111***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ hầm lò |
|
||||||||||||
| 191006 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 05/03/1976 CMND: 012***521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191007 |
Họ tên:
Phạm Hữu Truyền
Ngày sinh: 26/06/1962 CMND: 013***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 191008 |
Họ tên:
Mạc Thành Long
Ngày sinh: 09/02/1979 CMND: 141***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191009 |
Họ tên:
Cao Mạnh Phong
Ngày sinh: 17/02/1960 CMND: 141***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 191010 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 101***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191011 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đoàn
Ngày sinh: 10/10/1972 CMND: 030***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 191012 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 172***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Thủy lợi- Thủy điện |
|
||||||||||||
| 191013 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 07/12/1982 CMND: 141***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 191014 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiền
Ngày sinh: 26/06/1974 CMND: 142***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 191015 |
Họ tên:
Mai Viết Quảng
Ngày sinh: 02/12/1972 CMND: 100***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 191016 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 29/10/1975 CMND: 111***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 191017 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 24/10/1984 CMND: 111***541 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 191018 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệp
Ngày sinh: 18/12/1975 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 191019 |
Họ tên:
Khúc Văn Vỹ
Ngày sinh: 23/06/1982 CMND: 151***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 191020 |
Họ tên:
Ngô Châu Phương
Ngày sinh: 09/05/1972 CMND: 024***895 Trình độ chuyên môn: KS xây dụng cầu đường; TS Kỹ thuật công trình trên nền đất yếu |
|
