Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/11/1983 CMND: 264***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 190982 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Đàn
Ngày sinh: 17/09/1980 CMND: 023***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190983 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 07/09/1988 Hộ chiếu: B32**865 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190984 |
Họ tên:
Phan Quốc Bảo
Ngày sinh: 05/09/1976 CMND: 024***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) Tiến sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 190985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phán
Ngày sinh: 10/09/1974 CMND: 025***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190986 |
Họ tên:
Trần Trọng Thủy
Ngày sinh: 16/09/1973 CMND: 022***368 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190987 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thức
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 025***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190988 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/06/1974 CMND: 023***396 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 190989 |
Họ tên:
Lê Hương Ngọc
Ngày sinh: 30/05/1971 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 190990 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 05/07/1974 Thẻ căn cước: 048******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 190991 |
Họ tên:
Vũ Phương Đông
Ngày sinh: 09/11/1961 CMND: 022***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190992 |
Họ tên:
Võ Quang Kiệt
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 301***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190993 |
Họ tên:
Mai Huy Sáng
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 172***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 190994 |
Họ tên:
Ngô Năng lượng
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 290***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 190995 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 06/05/1983 CMND: 194***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190996 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Hội
Ngày sinh: 15/01/1990 CMND: 205***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190997 |
Họ tên:
CVORNYEK KAREN MARIE
Ngày sinh: 02/09/1962 Hộ chiếu: AL8**131 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190998 |
Họ tên:
SON MIN CHANG
Ngày sinh: 11/07/1969 Hộ chiếu: M47***086 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật chuyên ngành kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190999 |
Họ tên:
Duo Sang Chan
Ngày sinh: 01/02/1966 Hộ chiếu: M28***549 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 191000 |
Họ tên:
Kim Jae Yong
Ngày sinh: 15/08/1972 Hộ chiếu: M40***015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
