Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19081 |
Họ tên:
Vũ Đức Anh
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 017******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 19082 |
Họ tên:
Ngô Đức Thịnh
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 033******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - chuyên ngành Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 19083 |
Họ tên:
Phạm Hòa Bình
Ngày sinh: 05/06/1981 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19084 |
Họ tên:
La Văn Hải
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 038******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 19085 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lâm
Ngày sinh: 17/06/1998 Thẻ căn cước: 038******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19086 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 035******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19087 |
Họ tên:
Mã Văn Huần
Ngày sinh: 18/12/1982 Thẻ căn cước: 037******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19088 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19089 |
Họ tên:
Cao Tuấn Huy
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 035******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19090 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 038******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 036******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19092 |
Họ tên:
Trương Văn Thủy
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 080******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19093 |
Họ tên:
Trần Minh Tiệp
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 096******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành xây dựng Cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 19094 |
Họ tên:
Đoàn Quang Tự
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 087******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19095 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cao
Ngày sinh: 17/01/1963 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19096 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Khương
Ngày sinh: 17/02/1996 Thẻ căn cước: 054******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 19097 |
Họ tên:
Phạm Đức Tiến
Ngày sinh: 30/08/1995 Thẻ căn cước: 056******326 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19098 |
Họ tên:
Phan Duy Minh
Ngày sinh: 18/05/1996 Thẻ căn cước: 072******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 19099 |
Họ tên:
Vũ Thanh Quý
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 036******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 19100 |
Họ tên:
Tô Xuân Nguyệt
Ngày sinh: 19/04/1992 Thẻ căn cước: 058******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
