Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190961 |
Họ tên:
Trần Đức Ban
Ngày sinh: 13/06/1988 CMND: 172***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 12/03/1987 CMND: 024***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 190963 |
Họ tên:
Lê Quốc Ân
Ngày sinh: 06/08/1988 CMND: 230***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 190964 |
Họ tên:
Mai Viết Thắng
Ngày sinh: 12/04/1987 CMND: 197***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 190965 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phong
Ngày sinh: 03/08/1976 Thẻ căn cước: 082******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 190966 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phong
Ngày sinh: 03/08/1976 CMND: 025***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 190967 |
Họ tên:
Đặng Thành Trí
Ngày sinh: 24/06/1989 CMND: 215***759 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng DD & CN Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190968 |
Họ tên:
Trần Công Thảo
Ngày sinh: 09/04/1988 CMND: 173***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190969 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đường
Ngày sinh: 30/05/1989 CMND: 212***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190970 |
Họ tên:
Đào Thanh Hưng
Ngày sinh: 25/05/1986 CMND: 215***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190971 |
Họ tên:
Lê Thành Ba
Ngày sinh: 13/10/1986 CMND: 024***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 190972 |
Họ tên:
Trần Phi Hải
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 261***571 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng DD & CN Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190973 |
Họ tên:
Trần Trọng Đạt
Ngày sinh: 05/05/1979 CMND: 221***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190974 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 25/04/1985 CMND: 024***042 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 190975 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quảng
Ngày sinh: 24/10/1977 CMND: 271***816 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 190976 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 17/01/1983 CMND: 025***999 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 190977 |
Họ tên:
Trịnh Trường Giang
Ngày sinh: 29/01/1981 Thẻ căn cước: 038******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 190978 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thúy
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 261***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 190979 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Linh
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 221***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190980 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Vũ
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 023***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
