Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 26/12/1980 CMND: 101***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190922 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 17/09/1976 Thẻ căn cước: 030******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 190923 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hiền
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 022******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 190924 |
Họ tên:
Trương Thanh Dưỡng
Ngày sinh: 02/03/1969 CMND: 271***972 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 190925 |
Họ tên:
Vũ Tuân
Ngày sinh: 21/07/1983 CMND: 023***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 190926 |
Họ tên:
Phan Văn Minh
Ngày sinh: 19/10/1963 CMND: 271***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190927 |
Họ tên:
Kiều Minh Thành
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 272***228 Trình độ chuyên môn: KS Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190928 |
Họ tên:
Trần Đức Tân
Ngày sinh: 08/02/1975 CMND: 271***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190929 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lộc
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 211***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190930 |
Họ tên:
Phan Công Toàn
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 215***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190931 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chi
Ngày sinh: 10/10/1974 CMND: 271***125 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 190932 |
Họ tên:
Lê Xuân Hãi
Ngày sinh: 02/10/1986 CMND: 271***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190933 |
Họ tên:
Lê Đăng Hòa
Ngày sinh: 20/06/1975 CMND: 272***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190934 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 20/04/1978 CMND: 271***561 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190935 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/08/1968 CMND: 271***152 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 190936 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Khánh
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 271***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 190937 |
Họ tên:
Uông Đình Hào
Ngày sinh: 10/11/1976 CMND: 272***135 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 190938 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kỳ
Ngày sinh: 19/12/1975 CMND: 271***966 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 190939 |
Họ tên:
Lê Quốc Huy
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 272***321 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 190940 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/02/1977 CMND: 271***010 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
