Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190901 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA
Ngày sinh: 25/11/1980 CMND: 013***162 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190902 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ HIẾU
Ngày sinh: 20/12/1980 CMND: 011***946 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190903 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuệ
Ngày sinh: 17/03/1978 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190904 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC LƯƠNG
Ngày sinh: 18/10/1978 Thẻ căn cước: 019******213 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190905 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY QUANG
Ngày sinh: 12/01/1967 CMND: 012***701 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190906 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC THẮNG
Ngày sinh: 27/11/1981 CMND: 164***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190907 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HOA
Ngày sinh: 26/05/1978 CMND: 013***112 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190908 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TOẢN
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 036******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190909 |
Họ tên:
Lê Nhân Tài
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 172***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190910 |
Họ tên:
Trần Quốc Toàn
Ngày sinh: 16/10/1980 CMND: 171***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 190911 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 05/03/1977 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 190912 |
Họ tên:
Lê Duy Hưng
Ngày sinh: 19/03/1956 CMND: 013***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 190913 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thành
Ngày sinh: 10/11/1989 CMND: 172***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190914 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thiện
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 172***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190915 |
Họ tên:
Lê Xuân Thịnh
Ngày sinh: 12/05/1974 Thẻ căn cước: 038******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 07/11/1979 CMND: 141***614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190917 |
Họ tên:
Lê Mai Anh
Ngày sinh: 07/12/1982 Thẻ căn cước: 022******511 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190918 |
Họ tên:
Vũ Minh Huệ
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 022******614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 190919 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 100***635 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190920 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 22/06/1974 CMND: 101***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng dân dụng và công nghiệp |
|
