Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
190881 Họ tên: TRƯƠNG HÙNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 12/09/1969
CMND: 024***275
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật (Ngành Hệ thống thông tin địa lý và viễn thám)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006133 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 09/08/2022
190882 Họ tên: NGUYỄN DANH NAM
Ngày sinh: 12/12/1971
CMND: 024***895
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Chuyên ngành xây dựng Cảng - Đường Thủy)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006132 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng (Khu chức năng đặc thù - cảng biển) I 09/08/2022
BXD-00006132 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình cảng, đường thủy I 09/08/2022
190883 Họ tên: PHẠM DUY ĐÔNG
Ngày sinh: 05/10/1971
CMND: 022***886
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Chuyên ngành xây dựng Cảng - Công trình biển)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006131 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng (Khu chức năng đặc thù - cảng biển) I 09/08/2022
BXD-00006131 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình cảng, đường thủy I 09/08/2022
190884 Họ tên: PHẠM ANH TUẤN
Ngày sinh: 02/09/1969
CMND: 024***525
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Chuyên ngành xây dựng Cảng - Đường Thủy)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006130 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng (Khu chức năng đặc thù - cảng biển) I 09/08/2022
BXD-00006130 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình cảng, đường thủy I 09/08/2022
190885 Họ tên: TRẦN TẤN PHÚC
Ngày sinh: 05/09/1966
CMND: 023***222
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành Cảng đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006129 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng (Khu chức năng đặc thù - cảng biển) I 09/08/2022
BXD-00006129 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình cảng, đường thủy I 09/08/2022
190886 Họ tên: LÊ ANH KHOA
Ngày sinh: 12/06/1984
CMND: 191***708
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006128 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/08/2022
190887 Họ tên: LÊ ĐÌNH VIỆT
Ngày sinh: 01/05/1978
CMND: 211***602
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006127 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/08/2022
190888 Họ tên: NGUYỄN CẢNH TOÀN
Ngày sinh: 24/02/1983
CMND: 023***755
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006126 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
190889 Họ tên: NGUYỄN VĂN THÀNH
Ngày sinh: 03/06/1978
CMND: 025***779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006125 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
BXD-00006125 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 14/07/2025
190890 Họ tên: NGUYỄN SĨ HÙNG
Ngày sinh: 19/09/1976
CMND: 182***089
Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006124 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
BXD-00006124 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
190891 Họ tên: NGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 30/10/1978
CMND: 331***776
Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006123 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
BXD-00006123 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 09/08/2022
190892 Họ tên: NGUYỄN NGỌC DƯƠNG
Ngày sinh: 01/02/1983
CMND: 211***108
Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ cơ kỹ thuật; Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006122 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
BXD-00006122 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng - Công nghiệp I 10/10/2027
190893 Họ tên: HOÀNG VĂN UẨN
Ngày sinh: 25/09/1955
CMND: 022***397
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006121 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
BXD-00006121 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
190894 Họ tên: NGUYỄN TRỌNG KHÔI
Ngày sinh: 28/10/1981
CMND: 182***525
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006120 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
BXD-00006120 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
190895 Họ tên: CAO CHÁNH TRUNG
Ngày sinh: 15/05/1971
CMND: 024***208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình; Cử nhân quản lý công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006119 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
BXD-00006119 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 09/08/2022
190896 Họ tên: ĐOÀN KIM MINH TRÍ
Ngày sinh: 29/12/1980
CMND: 300***253
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006118 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
BXD-00006118 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/08/2022
190897 Họ tên: NGUYỄN THẾ HÙNG
Ngày sinh: 14/04/1985
Thẻ căn cước: 079******194
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00006117 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 23/09/2024
BXD-00006117 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 09/08/2022
190898 Họ tên: THÁI VĨNH AN
Ngày sinh: 19/02/1984
CMND: 225***999
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006116 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 09/08/2022
BXD-00006116 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/08/2022
190899 Họ tên: LÊ VĂN NGÀ
Ngày sinh: 02/07/1983
Thẻ căn cước: 066******053
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006115 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 09/08/2022
BXD-00006115 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/08/2022
190900 Họ tên: LÂM NGỌC MAI
Ngày sinh: 01/11/1972
CMND: 022***197
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00006114 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 09/08/2022
BXD-00006114 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/08/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn