Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190881 |
Họ tên:
TRƯƠNG HÙNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 12/09/1969 CMND: 024***275 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật (Ngành Hệ thống thông tin địa lý và viễn thám) |
|
||||||||||||
| 190882 |
Họ tên:
NGUYỄN DANH NAM
Ngày sinh: 12/12/1971 CMND: 024***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Chuyên ngành xây dựng Cảng - Đường Thủy) |
|
||||||||||||
| 190883 |
Họ tên:
PHẠM DUY ĐÔNG
Ngày sinh: 05/10/1971 CMND: 022***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Chuyên ngành xây dựng Cảng - Công trình biển) |
|
||||||||||||
| 190884 |
Họ tên:
PHẠM ANH TUẤN
Ngày sinh: 02/09/1969 CMND: 024***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Chuyên ngành xây dựng Cảng - Đường Thủy) |
|
||||||||||||
| 190885 |
Họ tên:
TRẦN TẤN PHÚC
Ngày sinh: 05/09/1966 CMND: 023***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành Cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 190886 |
Họ tên:
LÊ ANH KHOA
Ngày sinh: 12/06/1984 CMND: 191***708 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190887 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH VIỆT
Ngày sinh: 01/05/1978 CMND: 211***602 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190888 |
Họ tên:
NGUYỄN CẢNH TOÀN
Ngày sinh: 24/02/1983 CMND: 023***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190889 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÀNH
Ngày sinh: 03/06/1978 CMND: 025***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 190890 |
Họ tên:
NGUYỄN SĨ HÙNG
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 182***089 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190891 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 331***776 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190892 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC DƯƠNG
Ngày sinh: 01/02/1983 CMND: 211***108 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ cơ kỹ thuật; Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 190893 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN UẨN
Ngày sinh: 25/09/1955 CMND: 022***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190894 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG KHÔI
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 182***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190895 |
Họ tên:
CAO CHÁNH TRUNG
Ngày sinh: 15/05/1971 CMND: 024***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình; Cử nhân quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190896 |
Họ tên:
ĐOÀN KIM MINH TRÍ
Ngày sinh: 29/12/1980 CMND: 300***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 190897 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ HÙNG
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 079******194 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190898 |
Họ tên:
THÁI VĨNH AN
Ngày sinh: 19/02/1984 CMND: 225***999 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190899 |
Họ tên:
LÊ VĂN NGÀ
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 066******053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190900 |
Họ tên:
LÂM NGỌC MAI
Ngày sinh: 01/11/1972 CMND: 022***197 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc sư |
|
