Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 21/09/1981 CMND: 264***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190822 |
Họ tên:
Huỳnh Phong
Ngày sinh: 12/08/1980 CMND: 264***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 190823 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Lý Hiền
Ngày sinh: 25/11/1986 CMND: 264***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 190824 |
Họ tên:
Nại Văn Diễn
Ngày sinh: 22/08/1985 CMND: 264***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 190825 |
Họ tên:
Trần Nam Cường
Ngày sinh: 26/08/1982 CMND: 264***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 190826 |
Họ tên:
Ngô Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 194***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190827 |
Họ tên:
Lê Hải Thành
Ngày sinh: 19/10/1980 CMND: 194***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190828 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thu
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 046******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 190829 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Nga
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 050***289 Trình độ chuyên môn: Ngành: Xây dựng dân dung & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190830 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 050***934 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190831 |
Họ tên:
Lê Gia Hiếu
Ngày sinh: 28/05/1989 CMND: 186***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190832 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phượng
Ngày sinh: 26/04/1989 CMND: 172***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 190833 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 14/09/1984 CMND: 173***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 190834 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 22/12/1987 CMND: 051***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 190835 |
Họ tên:
Phạm Hồng Toại
Ngày sinh: 23/09/1981 CMND: 050***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190836 |
Họ tên:
Lường Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 050***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190837 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vũ
Ngày sinh: 29/11/1980 CMND: 050***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190838 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 30/12/1967 CMND: 050***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 190839 |
Họ tên:
Hoàng Văn Luyện
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 050***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190840 |
Họ tên:
Lò Văn Huyên
Ngày sinh: 11/04/1973 CMND: 050***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thuỷ Nông |
|
