Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19061 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nguyên
Ngày sinh: 10/08/1999 Thẻ căn cước: 084******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19062 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 16/05/1997 Thẻ căn cước: 036******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19063 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đạt
Ngày sinh: 06/06/1996 Thẻ căn cước: 084******124 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19064 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 25/11/1978 Thẻ căn cước: 084******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19065 |
Họ tên:
Trần Thanh Thiên
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 048******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19066 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tính
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 054******497 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19067 |
Họ tên:
Trần Thái Tân
Ngày sinh: 18/03/1999 Thẻ căn cước: 054******951 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 19068 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Việt
Ngày sinh: 14/08/1989 Thẻ căn cước: 052******779 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19069 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhi
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 092******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19070 |
Họ tên:
TÔ TRANG HẢI
Ngày sinh: 25/02/1977 Thẻ căn cước: 094******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 19071 |
Họ tên:
Phan Lâm Thản
Ngày sinh: 02/07/1980 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 19072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 07/10/1983 Thẻ căn cước: 040******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 19073 |
Họ tên:
Văn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/07/1997 Thẻ căn cước: 052******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19074 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đại
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 072******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19075 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 038******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19076 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 08/07/1998 Thẻ căn cước: 038******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19077 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 038******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 19078 |
Họ tên:
Võ Đình Đại
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 066******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 19079 |
Họ tên:
Đinh Phú Hưởng
Ngày sinh: 28/07/1998 Thẻ căn cước: 027******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Xây dưng |
|
||||||||||||
| 19080 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiệp
Ngày sinh: 12/07/1970 Thẻ căn cước: 044******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
