Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190721 |
Họ tên:
Đỗ Văn Điệp
Ngày sinh: 25/01/1989 CMND: 145***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190722 |
Họ tên:
Hồ Văn Dũng
Ngày sinh: 15/10/1988 CMND: 186***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190723 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thạo
Ngày sinh: 14/12/1975 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 190724 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuệ
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 001******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190725 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Dũng
Ngày sinh: 07/08/1983 CMND: 012***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 190726 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 001******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190727 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Trung
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190728 |
Họ tên:
Mai Hoàng Dũng
Ngày sinh: 20/09/1978 CMND: 011***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 190729 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/03/1983 CMND: 125***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190730 |
Họ tên:
Kim Mạnh Quân
Ngày sinh: 24/10/1990 CMND: 112***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 190731 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1990 CMND: 112***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 190732 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 16/06/1989 CMND: 112***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 190733 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190734 |
Họ tên:
Phạm Đức Kháng
Ngày sinh: 05/10/1973 CMND: 111***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 190735 |
Họ tên:
Đào Văn Tuân
Ngày sinh: 18/01/1964 Thẻ căn cước: 001******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 190736 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 08/09/1976 CMND: 111***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 190737 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lợi
Ngày sinh: 15/03/1985 CMND: 111***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190738 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ánh
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 190739 |
Họ tên:
Trần Thị Hằng
Ngày sinh: 15/06/1979 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 190740 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 12/09/1978 CMND: 111***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
