Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190681 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Chiến
Ngày sinh: 19/08/1972 CMND: 022***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190682 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thoại
Ngày sinh: 25/04/1980 CMND: 300***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 190683 |
Họ tên:
Phan Xuân Hòa
Ngày sinh: 08/04/1976 CMND: 191***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190684 |
Họ tên:
Trần Quốc Toàn
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 273***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190685 |
Họ tên:
Bùi Công Tâm
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 051******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 190686 |
Họ tên:
Lương Phan Hoàng Hải
Ngày sinh: 22/02/1974 CMND: 024***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190687 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Bằng
Ngày sinh: 09/03/1992 Thẻ căn cước: 038******820 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190688 |
Họ tên:
Tào Văn Thân
Ngày sinh: 03/02/1990 CMND: 173***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190689 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 190690 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tuệ
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 038******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 190691 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 01/03/1989 CMND: 173***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 190692 |
Họ tên:
Lê Đình Hùng
Ngày sinh: 07/10/1990 CMND: 173***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190693 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/07/1978 CMND: 171***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 190694 |
Họ tên:
Tào Văn Liêu
Ngày sinh: 10/06/1975 CMND: 171***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 190695 |
Họ tên:
Ngô Văn Song
Ngày sinh: 26/08/1980 CMND: 173***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190696 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thắng
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 038******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 190697 |
Họ tên:
Dương văn Cường
Ngày sinh: 11/10/1986 CMND: 112***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190698 |
Họ tên:
Đào Xuân Quang
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 190699 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 01/11/1978 CMND: 011***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190700 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 162***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
