Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190681 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NGHĨA
Ngày sinh: 18/10/1986 Hộ chiếu: B69**494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190682 |
Họ tên:
NGUYỄN KHOA BẢO
Ngày sinh: 22/08/1986 Thẻ căn cước: 070******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190683 |
Họ tên:
ĐÀM THÁI THỦY
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 362***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190684 |
Họ tên:
NGÔ TRỌNG PHẨM
Ngày sinh: 12/01/1980 CMND: 225***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190685 |
Họ tên:
VŨ THANH LIÊM
Ngày sinh: 11/03/1987 CMND: 371***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190686 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG LÂM
Ngày sinh: 10/07/1975 CMND: 205***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190687 |
Họ tên:
BÙI HỮU AN
Ngày sinh: 05/05/1971 CMND: 205***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 190688 |
Họ tên:
NGUYỄN THẠNH TÀI
Ngày sinh: 05/08/1982 CMND: 205***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt – Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 190689 |
Họ tên:
LƯƠNG HOÀNG CẦN
Ngày sinh: 09/12/1960 CMND: 360***291 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư/ Thạc sỹ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190690 |
Họ tên:
ĐỖ MINH TÝ
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 082******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190691 |
Họ tên:
TRẦN VĂN DẦN
Ngày sinh: 16/11/1985 CMND: 215***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190692 |
Họ tên:
TRẦN ĐẮC QUÂN
Ngày sinh: 11/10/1987 CMND: 024***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190693 |
Họ tên:
NGUYỄN AN ĐỊNH
Ngày sinh: 12/01/1986 CMND: 024***076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190694 |
Họ tên:
TRẦN CHÂU TUẤN
Ngày sinh: 05/09/1986 CMND: 024***197 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190695 |
Họ tên:
VÕ MINH KỲ
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 026***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190696 |
Họ tên:
HỒ DUY BẢO
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 079******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190697 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG NHÂN
Ngày sinh: 25/05/1983 CMND: 026***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190698 |
Họ tên:
ĐOÀN THÀNH DANH
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 025***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190699 |
Họ tên:
ĐỖ TRÍ TOÀN KHOA
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 311***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190700 |
Họ tên:
DƯƠNG TÔN QUỐC TRƯỜNG
Ngày sinh: 30/12/1983 CMND: 225***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
