Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190601 |
Họ tên:
Đặng Bá Tuấn
Ngày sinh: 06/01/1973 CMND: 101***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 190602 |
Họ tên:
Trần Việt Phương
Ngày sinh: 22/11/1977 CMND: 101***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 190603 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/12/1982 CMND: 100***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190604 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 12/05/1983 CMND: 100***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190605 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 100***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 190606 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 100***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190607 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/01/1983 CMND: 100***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 25/04/1985 CMND: 101***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 190609 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Loan
Ngày sinh: 16/12/1988 CMND: 025***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 190610 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đường
Ngày sinh: 27/03/1976 Hộ chiếu: 201****269 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190611 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuân
Ngày sinh: 27/03/1976 CMND: 230***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 190612 |
Họ tên:
Trần Hữu Lộc
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 250***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190613 |
Họ tên:
Đoàn Văn Định
Ngày sinh: 14/12/1971 CMND: 024***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190614 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 023***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190615 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trí
Ngày sinh: 13/06/1991 CMND: 225***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190616 |
Họ tên:
Trần Đình Tân
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 285***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190617 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Phúc
Ngày sinh: 16/07/1984 CMND: 023***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 190618 |
Họ tên:
Nguyễn Mỹ Cát
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 052******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đưởng |
|
||||||||||||
| 190619 |
Họ tên:
Trần Đăng Dũng
Ngày sinh: 01/08/1984 CMND: 250***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 190620 |
Họ tên:
Trần Long Điền
Ngày sinh: 20/04/1989 CMND: 351***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
