Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190581 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 026******802 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 190582 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 02/08/1967 CMND: 135***773 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 190583 |
Họ tên:
Lê Chiến Thắng
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 026******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 190584 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 22/01/1982 CMND: 013***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190585 |
Họ tên:
Ngô Văn Minh
Ngày sinh: 12/03/1981 CMND: 135***210 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 190586 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tính
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 135***728 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190587 |
Họ tên:
Chu Quốc Toàn
Ngày sinh: 07/11/1984 CMND: 135***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 190588 |
Họ tên:
Đặng Văn Huấn
Ngày sinh: 29/07/1989 CMND: 135***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190589 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1981 Thẻ căn cước: 026******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190590 |
Họ tên:
Tạ Văn Hùng
Ngày sinh: 17/03/1976 CMND: 135***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190591 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 27/01/1977 CMND: 131***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 190592 |
Họ tên:
Trần Tuấn Minh
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 135***679 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 190593 |
Họ tên:
Trần Kiên
Ngày sinh: 21/12/1984 CMND: 135***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190594 |
Họ tên:
Hồng Chí Nhân
Ngày sinh: 13/08/1980 CMND: 013***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190595 |
Họ tên:
Kiều Văn Hải
Ngày sinh: 18/06/1989 CMND: 132***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190596 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thắng
Ngày sinh: 03/06/1974 CMND: 111***820 Trình độ chuyên môn: KS thuỷ lợi ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 190597 |
Họ tên:
Trần Thị Xuyên
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 036******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 190598 |
Họ tên:
Ứng Quốc Khang
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 111***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 190599 |
Họ tên:
Đoàn Văn Bích
Ngày sinh: 05/07/1966 Thẻ căn cước: 022******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 190600 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 04/07/1966 CMND: 100***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác máy tàu biển |
|
