Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19041 |
Họ tên:
Cao Văn Mão
Ngày sinh: 19/11/1987 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19042 |
Họ tên:
Hồ Trọng Nhật Khánh
Ngày sinh: 13/10/1992 Thẻ căn cước: 077******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19043 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tôn
Ngày sinh: 23/01/1992 Thẻ căn cước: 045******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19044 |
Họ tên:
Kiều An Ninh
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 080******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 19045 |
Họ tên:
Bùi Minh Tín
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 052******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19046 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tựa
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 027******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19047 |
Họ tên:
Lê Công Quy Thập
Ngày sinh: 21/04/1998 Thẻ căn cước: 049******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 19048 |
Họ tên:
Lưu Thanh Tuyên
Ngày sinh: 30/01/1999 Thẻ căn cước: 052******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19049 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Danh
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 051******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19050 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 031******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19051 |
Họ tên:
Võ Hồng Hoàng
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 052******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19052 |
Họ tên:
Trần Linh Vương
Ngày sinh: 18/11/1985 Thẻ căn cước: 049******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19053 |
Họ tên:
Phạm Công Sanh
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 049******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19054 |
Họ tên:
Hồ Văn Kinh
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 049******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19055 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 02/12/1997 Thẻ căn cước: 070******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19056 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quốc
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 079******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 19057 |
Họ tên:
Nguyễn An Ninh
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 074******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19058 |
Họ tên:
Trần Triệu Phong
Ngày sinh: 07/07/1997 Thẻ căn cước: 056******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19059 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 051******855 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19060 |
Họ tên:
Đào Xuân Linh
Ngày sinh: 05/04/1992 Thẻ căn cước: 052******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
