Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190541 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Hữu
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 215***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190542 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tin
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 211***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 190543 |
Họ tên:
Đặng Văn Cương
Ngày sinh: 26/06/1982 CMND: 211***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190544 |
Họ tên:
Đỗ Thành Tài
Ngày sinh: 12/02/1980 CMND: 211***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 190545 |
Họ tên:
Trần Văn Hào
Ngày sinh: 06/09/1985 CMND: 135***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 190546 |
Họ tên:
Trần Phương Đông
Ngày sinh: 14/12/1986 CMND: 135***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 135***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190548 |
Họ tên:
Lưu Thế Anh
Ngày sinh: 01/08/1991 CMND: 135***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 190549 |
Họ tên:
Lê Biên Cương
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 026******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190550 |
Họ tên:
Lê Đình Tuân
Ngày sinh: 30/05/1976 CMND: 135***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 190551 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 28/01/1991 CMND: 132***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190552 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 135***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 190553 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàn
Ngày sinh: 20/01/1978 CMND: 135***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 190554 |
Họ tên:
Phùng Văn Tập
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 135***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190555 |
Họ tên:
Đinh Tùng Giang
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 026******492 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 190556 |
Họ tên:
Cao Khánh Toàn
Ngày sinh: 19/02/1980 CMND: 131***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190557 |
Họ tên:
Phạm Quang Đông
Ngày sinh: 08/11/1978 CMND: 111***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 190558 |
Họ tên:
Bùi Thuận Hải
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 135***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 190559 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Sơn
Ngày sinh: 26/10/1986 CMND: 135***078 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 190560 |
Họ tên:
Nguyễn Từ Linh
Ngày sinh: 06/05/1981 Thẻ căn cước: 026******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
