Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190541 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 04/08/1983 CMND: 013***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190542 |
Họ tên:
Vương Việt Sơn
Ngày sinh: 29/06/1983 Thẻ căn cước: 001******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190543 |
Họ tên:
Lưu Trung Hiếu
Ngày sinh: 18/11/1987 CMND: 080***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190544 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 034******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190545 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 03/12/1986 CMND: 162***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190546 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiên
Ngày sinh: 08/11/1977 CMND: 162***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190547 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Nghiêm
Ngày sinh: 24/02/1975 Thẻ căn cước: 030******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190548 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Ngọc
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 001******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190549 |
Họ tên:
Cao Hà Minh
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 001******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 190550 |
Họ tên:
Võ Đình Khánh
Ngày sinh: 24/08/1982 CMND: 017***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190551 |
Họ tên:
Trần Huy Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 168***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 190552 |
Họ tên:
Cao Lê Hải
Ngày sinh: 05/05/1986 CMND: 013***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 190553 |
Họ tên:
Lê Thị Liên Phương
Ngày sinh: 19/12/1981 CMND: 111***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 190554 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 17/09/1976 CMND: 011***230 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190555 |
Họ tên:
Đỗ Đức Vinh
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 012******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190556 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 04/06/1979 Thẻ căn cước: 034******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy văn, môi trường |
|
||||||||||||
| 190557 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 12/06/1969 CMND: 012***369 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190558 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 012***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190559 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hải
Ngày sinh: 30/10/1983 CMND: 145***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190560 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 03/02/1980 CMND: 012***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
