Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190381 |
Họ tên:
NGUYỄN CẢNH BÌNH
Ngày sinh: 18/03/1973 CMND: 012***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 190382 |
Họ tên:
PHÙNG MỘNG TƯỞNG
Ngày sinh: 08/03/1961 CMND: 011***092 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 190383 |
Họ tên:
TRẦN ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 09/06/1964 CMND: 012***417 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 190384 |
Họ tên:
TÔ THỊ PHONG LAN
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190385 |
Họ tên:
PHÙNG THẾ ANH
Ngày sinh: 03/10/1973 CMND: 181***386 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190386 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hiệp
Ngày sinh: 20/07/1982 CMND: 151***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 190387 |
Họ tên:
Ngô Minh Điền
Ngày sinh: 04/11/1961 CMND: 011***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 190388 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/05/1988 CMND: 151***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190389 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Họa
Ngày sinh: 19/03/1977 CMND: 151***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190390 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khanh
Ngày sinh: 13/10/1984 CMND: 151***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190391 |
Họ tên:
Phan Minh Tú
Ngày sinh: 01/06/1976 CMND: 361***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công dụng |
|
||||||||||||
| 190392 |
Họ tên:
Bùi Sơn Cường
Ngày sinh: 12/10/1990 CMND: 362***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190393 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Thọ
Ngày sinh: 26/12/1971 CMND: 361***786 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190394 |
Họ tên:
Chung Văn Tùng
Ngày sinh: 09/09/1972 CMND: 331***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190395 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hân
Ngày sinh: 21/09/1986 CMND: 311***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190396 |
Họ tên:
Mai Chí Nguyện
Ngày sinh: 01/04/1974 CMND: 361***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 190397 |
Họ tên:
Võ Thanh Trước
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 361***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190398 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Phúc
Ngày sinh: 09/06/1961 Thẻ căn cước: 092******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190399 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 086******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190400 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Uyển Nhã
Ngày sinh: 15/09/1976 CMND: 361***272 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
