Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19021 |
Họ tên:
Trương Văn Thủy
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 080******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19022 |
Họ tên:
Trần Minh Tiệp
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 096******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành xây dựng Cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 19023 |
Họ tên:
Đoàn Quang Tự
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 087******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19024 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cao
Ngày sinh: 17/01/1963 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19025 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Khương
Ngày sinh: 17/02/1996 Thẻ căn cước: 054******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 19026 |
Họ tên:
Phạm Đức Tiến
Ngày sinh: 30/08/1995 Thẻ căn cước: 056******326 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19027 |
Họ tên:
Phan Duy Minh
Ngày sinh: 18/05/1996 Thẻ căn cước: 072******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 19028 |
Họ tên:
Vũ Thanh Quý
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 036******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 19029 |
Họ tên:
Tô Xuân Nguyệt
Ngày sinh: 19/04/1992 Thẻ căn cước: 058******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 19030 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 06/07/1973 Thẻ căn cước: 036******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19031 |
Họ tên:
Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 058******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19032 |
Họ tên:
Phùng Anh Đức
Ngày sinh: 05/07/1999 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19033 |
Họ tên:
Hoàng Đông Bách
Ngày sinh: 20/09/1999 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 15/01/1980 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 19035 |
Họ tên:
Trần văn Mẽ
Ngày sinh: 13/01/1987 Thẻ căn cước: 036******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19036 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 040******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 19037 |
Họ tên:
Trần Văn Hiến
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 052******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19038 |
Họ tên:
Dương Văn Lập
Ngày sinh: 15/02/1990 Thẻ căn cước: 070******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19039 |
Họ tên:
Lê Thị Hoàng My
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 056******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19040 |
Họ tên:
Lê Đình Phú
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 040******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
