Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190281 |
Họ tên:
Đỗ Thị Quỳnh Chi
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 142***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 190282 |
Họ tên:
Phạm Kỳ Thụy
Ngày sinh: 20/08/1957 CMND: 012***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng đường |
|
||||||||||||
| 190283 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 06/11/1978 Thẻ căn cước: 025******255 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190284 |
Họ tên:
Đặng Văn Khôi
Ngày sinh: 01/05/1974 CMND: 011***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190285 |
Họ tên:
Phí Anh Dũng
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 190286 |
Họ tên:
Hoàng Đức Sinh
Ngày sinh: 18/09/1982 CMND: 025***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190287 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thê
Ngày sinh: 17/07/1971 CMND: 013***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 190288 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vinh
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 201***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190289 |
Họ tên:
Tôn Thất Lê Quốc
Ngày sinh: 16/01/1975 CMND: 201***008 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190290 |
Họ tên:
Phạm Quý Viện
Ngày sinh: 07/05/1979 CMND: 101***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 190291 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chì
Ngày sinh: 02/04/1969 CMND: 011***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 190292 |
Họ tên:
Bùi Đức Tiềm
Ngày sinh: 13/10/1978 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 190293 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tùng
Ngày sinh: 26/05/1970 CMND: 011***937 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190294 |
Họ tên:
Lưu Khang Trang
Ngày sinh: 25/01/1977 CMND: 011***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190295 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hưng
Ngày sinh: 29/01/1974 CMND: 011***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190296 |
Họ tên:
Nguyễn An Khang
Ngày sinh: 11/02/1981 Thẻ căn cước: 040******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190297 |
Họ tên:
Đỗ Thế Cường
Ngày sinh: 16/02/1980 Thẻ căn cước: 031******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190298 |
Họ tên:
Trần Minh Tặng
Ngày sinh: 01/08/1978 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện-điện tử ngành Chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 190299 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/11/1969 CMND: 011***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190300 |
Họ tên:
Đỗ Chí Cường
Ngày sinh: 30/08/1982 Thẻ căn cước: 033******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
