Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190241 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Trang
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 001******676 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ đường ôtô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 190242 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Quý
Ngày sinh: 08/12/1976 CMND: 012***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kĩ thuật giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 190243 |
Họ tên:
Lương Văn An
Ngày sinh: 20/01/1964 CMND: 011***813 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ cầu, hầm |
|
||||||||||||
| 190244 |
Họ tên:
Vũ Quang Trung
Ngày sinh: 30/05/1960 CMND: 010***899 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ cầu, hầm |
|
||||||||||||
| 190245 |
Họ tên:
Lương Xuân Chiểu
Ngày sinh: 27/07/1976 CMND: 012***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 190246 |
Họ tên:
Bùi Xuân Cậy
Ngày sinh: 27/11/1953 CMND: 010***846 Trình độ chuyên môn: GS.TS. Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190247 |
Họ tên:
Lã Văn Chăm
Ngày sinh: 01/06/1960 CMND: 011***187 Trình độ chuyên môn: P.GS, TS đường ôtô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 190248 |
Họ tên:
Dương việt Nga
Ngày sinh: 13/06/1986 CMND: 172***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190249 |
Họ tên:
Triệu Minh Chiến
Ngày sinh: 02/08/1959 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 190250 |
Họ tên:
Vũ Tiến Quyết
Ngày sinh: 12/02/1978 Hộ chiếu: B20**130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190251 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 28/08/1978 CMND: 013***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190252 |
Họ tên:
Lưu Bạch Lý
Ngày sinh: 12/03/1964 CMND: 021***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190253 |
Họ tên:
Bùi Triệu Xạ
Ngày sinh: 03/03/1956 CMND: 011***671 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190254 |
Họ tên:
Trần Văn Khanh
Ngày sinh: 10/12/1961 Thẻ căn cước: 038******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190255 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/08/1957 CMND: 020***353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190256 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 05/05/1959 CMND: 011***690 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 190257 |
Họ tên:
Trần Quốc Chung
Ngày sinh: 05/09/1962 CMND: 010***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190258 |
Họ tên:
Trần Thị Vui
Ngày sinh: 04/06/1978 CMND: 191***972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190259 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 15/04/1977 CMND: 191***790 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 190260 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thắng
Ngày sinh: 13/04/1984 CMND: 191***898 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
