Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190221 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Nam Phương
Ngày sinh: 30/07/1984 CMND: 201***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 190222 |
Họ tên:
Mai Ngọc Tín
Ngày sinh: 12/06/1985 CMND: 205***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190223 |
Họ tên:
Từ Trung An
Ngày sinh: 05/04/1981 CMND: 201***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 190224 |
Họ tên:
Trần Mậu Chín
Ngày sinh: 27/03/1973 CMND: 201***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190225 |
Họ tên:
Trần Phước Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1979 CMND: 205***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 190226 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 14/03/1979 CMND: 205***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 190227 |
Họ tên:
Mai Hoàng Long
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 201***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190228 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Trung
Ngày sinh: 06/02/1981 CMND: 205***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 190229 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 04/08/1982 CMND: 191***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190230 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Kiệm
Ngày sinh: 26/01/1975 CMND: 205***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190231 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lắm
Ngày sinh: 10/01/1976 CMND: 205***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 190232 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 191***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 190233 |
Họ tên:
Trương Quốc Vũ
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 205***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190234 |
Họ tên:
Thái Đức Độ
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 205***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 190235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toại
Ngày sinh: 21/06/1962 CMND: 201***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 190236 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lâm
Ngày sinh: 22/10/1953 CMND: 200***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190237 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quế
Ngày sinh: 06/05/1954 CMND: 201***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 190238 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Duy
Ngày sinh: 20/02/1987 CMND: 191***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190239 |
Họ tên:
Trần Nguyên Vũ
Ngày sinh: 04/01/1979 CMND: 201***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190240 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Nam
Ngày sinh: 15/12/1976 CMND: 201***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
