Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19001 |
Họ tên:
Giáp Văn Mạnh
Ngày sinh: 24/02/1993 Thẻ căn cước: 024******334 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 038******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 19003 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 031******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 19004 |
Họ tên:
Phạm Văn Vững
Ngày sinh: 30/05/1986 Thẻ căn cước: 030******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 19005 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái Quỳnh
Ngày sinh: 22/03/1978 Thẻ căn cước: 031******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 19006 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 022******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 19007 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU THUẬN
Ngày sinh: 16/12/2000 Thẻ căn cước: 092******946 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19008 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUÍ
Ngày sinh: 25/02/2000 Thẻ căn cước: 092******116 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19009 |
Họ tên:
Trương Văn Nghĩa
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 058******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 19010 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Nhật Huy
Ngày sinh: 24/12/1997 Thẻ căn cước: 058******036 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 19011 |
Họ tên:
Vũ Hải Thanh
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 066******267 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 19012 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 075******315 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 19013 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 054******055 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 19014 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 09/04/1980 Thẻ căn cước: 075******116 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 19015 |
Họ tên:
Hoàng Phi Hòa
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 060******139 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 19016 |
Họ tên:
Trương Minh Tân
Ngày sinh: 25/04/1999 Thẻ căn cước: 075******332 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 19017 |
Họ tên:
Võ Văn Phúc
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 060******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 19018 |
Họ tên:
Đàm Văn Sỹ
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 027******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 19019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 13/04/1986 Thẻ căn cước: 027******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19020 |
Họ tên:
Hoàng Minh Dũng
Ngày sinh: 22/01/1998 Thẻ căn cước: 020******043 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
