Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190141 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Nga
Ngày sinh: 06/12/1986 CMND: 311***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 190142 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Nhân
Ngày sinh: 29/08/1973 CMND: 310***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 190143 |
Họ tên:
Võ Lý Huân
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 311***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 190144 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 24/06/1985 CMND: 311***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 190145 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hoài
Ngày sinh: 19/11/1986 CMND: 311***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 190146 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 31/07/1988 CMND: 312***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 190147 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 10/05/1977 CMND: 320***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 190148 |
Họ tên:
Phạm Khắc Trường Chinh
Ngày sinh: 14/05/1976 CMND: 311***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 190149 |
Họ tên:
Võ Hoàng Vũ
Ngày sinh: 22/08/1983 CMND: 311***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 190150 |
Họ tên:
Lê Tấn Đông
Ngày sinh: 10/01/1975 CMND: 311***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 190151 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 28/11/1988 CMND: 311***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190152 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/01/1988 CMND: 221***918 Trình độ chuyên môn: CĐXD DDCN |
|
||||||||||||
| 190153 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thuận
Ngày sinh: 08/10/1976 CMND: 221***505 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190154 |
Họ tên:
Phạm Anh Trường
Ngày sinh: 02/02/1989 CMND: 221***704 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 190155 |
Họ tên:
Nguyễn Thạnh An
Ngày sinh: 12/04/1980 CMND: 221***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị Ngành Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 190156 |
Họ tên:
Trần Thanh Tú
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 221***185 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190157 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Tài
Ngày sinh: 04/09/1982 CMND: 221***574 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190158 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 25/08/1980 CMND: 221***187 Trình độ chuyên môn: KSXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 190159 |
Họ tên:
Phan Minh Vũ
Ngày sinh: 15/10/1988 CMND: 221***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190160 |
Họ tên:
Hà Thái Huy
Ngày sinh: 20/06/1978 CMND: 221***967 Trình độ chuyên môn: KSXD Dân dụng và công trình |
|
