Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190121 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NAM
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 201***870 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190122 |
Họ tên:
VÕ QUANG PHÁP
Ngày sinh: 22/10/1971 CMND: 191***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190123 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯỚC TUY
Ngày sinh: 12/02/1975 CMND: 201***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190124 |
Họ tên:
LÊ XUÂN HÙNG
Ngày sinh: 11/04/1979 CMND: 281***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 190125 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH
Ngày sinh: 17/12/1978 CMND: 025***482 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật chuyên ngành thiết bị - mạng và nhà máy điện/Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 190126 |
Họ tên:
HỒ ĐĂNG ĐOÀN
Ngày sinh: 26/09/1983 CMND: 194***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 190127 |
Họ tên:
NGÔ PHI HÙNG
Ngày sinh: 08/04/1977 CMND: 197***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy điện |
|
||||||||||||
| 190128 |
Họ tên:
LÊ VŨ NINH
Ngày sinh: 29/05/1979 CMND: 201***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 190129 |
Họ tên:
LÊ THANH KHOA
Ngày sinh: 19/12/1974 CMND: 201***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 190130 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUANG MINH
Ngày sinh: 04/01/1971 CMND: 201***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy |
|
||||||||||||
| 190131 |
Họ tên:
VÕ CHÍ QUYẾT
Ngày sinh: 20/05/1982 CMND: 201***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 190132 |
Họ tên:
PHẠM VĂN HOÀN
Ngày sinh: 13/06/1982 CMND: 201***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 190133 |
Họ tên:
VÕ MINH HOÀNG
Ngày sinh: 25/05/1985 CMND: 205***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 190134 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NGUYÊN
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 201***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 190135 |
Họ tên:
LÊ KIM KHANH
Ngày sinh: 02/06/1973 CMND: 205***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 190136 |
Họ tên:
HỒ TRỌNG HIẾU
Ngày sinh: 08/09/1983 CMND: 205***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 190137 |
Họ tên:
LÊ ANH TUẤN
Ngày sinh: 13/02/1986 CMND: 212***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 190138 |
Họ tên:
CAO ĐÌNH TUẤN
Ngày sinh: 12/01/1978 CMND: 201***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 190139 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẤT TRÍ
Ngày sinh: 04/06/1979 CMND: 201***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 190140 |
Họ tên:
LÊ TẤN BẠN
Ngày sinh: 29/04/1977 CMND: 205***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi – Thủy điện |
|
