Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190081 |
Họ tên:
ĐOÀN NGỌC HOÀI VINH
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 201***860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 190082 |
Họ tên:
TRƯƠNG THANH PHONG
Ngày sinh: 03/10/1972 Thẻ căn cước: 079******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 190083 |
Họ tên:
LỮ NGỌC VINH
Ngày sinh: 14/08/1977 Thẻ căn cước: 051******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 190084 |
Họ tên:
MAI TỰ THÚY
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 025***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190085 |
Họ tên:
NGUYỄN DANH THẮNG
Ngày sinh: 18/09/1980 CMND: 024***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 190086 |
Họ tên:
NGUYỄN QUÝ NHẤT LONG
Ngày sinh: 05/07/1979 CMND: 023***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190087 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÙNG
Ngày sinh: 16/05/1977 CMND: 023***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190088 |
Họ tên:
TRẦN LÊ NGUYÊN KHÁNH
Ngày sinh: 05/05/1985 CMND: 025***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng – Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190089 |
Họ tên:
HOÀNG THANH TÂN
Ngày sinh: 13/05/1973 CMND: 026***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190090 |
Họ tên:
Phạm Chí Thuần
Ngày sinh: 11/05/1973 CMND: 025***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 190091 |
Họ tên:
LÊ HỒNG QUANG
Ngày sinh: 12/11/1974 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190092 |
Họ tên:
ĐINH TRỌNG TUYÊN
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 037******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 190093 |
Họ tên:
CAO NAM THẮNG
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190094 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC TOÀN
Ngày sinh: 23/08/1986 CMND: 135***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190095 |
Họ tên:
TRẦN KHÁNH HOÀ
Ngày sinh: 09/03/1984 Thẻ căn cước: __0********332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 190096 |
Họ tên:
BÙI THỊ NGUYỆT
Ngày sinh: 16/12/1959 CMND: 012***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190097 |
Họ tên:
LỖ BÁ THỌ
Ngày sinh: 02/01/1955 CMND: 011***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu xây dựng và công trình |
|
||||||||||||
| 190098 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÙNG HƯNG
Ngày sinh: 13/09/1977 CMND: 013***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 190099 |
Họ tên:
LÊ VĂN TUẤN
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 011***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190100 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN HỒNG
Ngày sinh: 01/11/1970 CMND: 024***213 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
