Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190041 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HUY
Ngày sinh: 11/11/1977 CMND: 260***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 190042 |
Họ tên:
TRẦN MINH VƯƠNG
Ngày sinh: 15/02/1979 CMND: 024***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190043 |
Họ tên:
HUỲNH MINH ĐỊNH
Ngày sinh: 05/03/1977 CMND: 023***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 190044 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG TRÍ
Ngày sinh: 03/08/1981 CMND: 025***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 190045 |
Họ tên:
PHAN VĂN HIỀN
Ngày sinh: 17/02/1985 CMND: 211***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 190046 |
Họ tên:
NGUYỄN VŨ ANH THƯ
Ngày sinh: 24/09/1977 Thẻ căn cước: 083******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 190047 |
Họ tên:
TRẦN THANH PHONG
Ngày sinh: 14/01/1982 CMND: 023***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190048 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HẬU
Ngày sinh: 01/03/1980 Thẻ căn cước: 052******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 190049 |
Họ tên:
NGUYỄN KHOA UYÊN PHƯƠNG
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 191***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học Địa Chất |
|
||||||||||||
| 190050 |
Họ tên:
HÀ THỊ MAI ANH
Ngày sinh: 07/08/1986 CMND: 240***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190051 |
Họ tên:
HỒ HẢI
Ngày sinh: 17/05/1980 CMND: 026***269 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 190052 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY BẢO
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 201***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190053 |
Họ tên:
LÝ VĂN CHIẾN
Ngày sinh: 29/01/1981 CMND: 025***321 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 190054 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cương
Ngày sinh: 15/08/1984 CMND: 321***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Địa chất - dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 190055 |
Họ tên:
BÙI QUANG GIÁP
Ngày sinh: 21/09/1984 CMND: 183***950 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 190056 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC DŨNG
Ngày sinh: 23/11/1983 CMND: 301***479 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 190057 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ VĨNH
Ngày sinh: 16/10/1977 CMND: 013***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190058 |
Họ tên:
ĐÀM MỸ QUYÊN
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 023***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 190059 |
Họ tên:
LÊ THỊ THU HIỀN
Ngày sinh: 08/02/1982 CMND: 025***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 190060 |
Họ tên:
HUỲNH CÔNG TẤN
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 364***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
