Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 190021 |
Họ tên:
Hồ Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 340***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190022 |
Họ tên:
Phan Trọng Trường
Ngày sinh: 28/04/1985 CMND: 186***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 190023 |
Họ tên:
Trần Hữu Trang
Ngày sinh: 17/04/1976 CMND: 280***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190024 |
Họ tên:
Chu Quốc Tú
Ngày sinh: 17/12/1980 CMND: 023***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng (Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 190025 |
Họ tên:
Thông Giáp Quyền
Ngày sinh: 03/02/1982 CMND: 271***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 190026 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Thành
Ngày sinh: 10/06/1980 CMND: 285***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 190027 |
Họ tên:
Phạm Minh Nhơn
Ngày sinh: 11/08/1978 CMND: 331***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 190028 |
Họ tên:
Đinh Đức Thiện
Ngày sinh: 04/10/1981 CMND: 361***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190029 |
Họ tên:
Lê Hồng Thu
Ngày sinh: 10/12/1972 CMND: 024***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 190030 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC THÀNH
Ngày sinh: 05/01/1969 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 190031 |
Họ tên:
ĐẶNG HỒNG QUÂN
Ngày sinh: 14/04/1982 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190032 |
Họ tên:
PHẠM BÁCH TÙNG
Ngày sinh: 29/03/1958 CMND: 011***467 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190033 |
Họ tên:
NGUYỄN DIỆU THÚY
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 013***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 190034 |
Họ tên:
VŨ DƯƠNG LINH
Ngày sinh: 19/01/1984 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 190035 |
Họ tên:
VÕ ĐỨC NHÂN
Ngày sinh: 20/06/1975 CMND: 312***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190036 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC VINH
Ngày sinh: 18/12/1973 CMND: 225***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 190037 |
Họ tên:
TRẦN PHƯƠNG BÌNH
Ngày sinh: CMND: 311***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190038 |
Họ tên:
TRẦN PHƯƠNG BÌNH
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 311***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190039 |
Họ tên:
TRẦN MẠNH HÀ
Ngày sinh: 30/11/1977 CMND: 340***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 190040 |
Họ tên:
ĐINH VĂN TÂM
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 212***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
