Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189981 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quang
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 030******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189982 |
Họ tên:
Vũ Hồng Nam
Ngày sinh: 18/12/1976 CMND: 013***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189983 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Phương
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189984 |
Họ tên:
Trần Hải
Ngày sinh: 17/07/1984 CMND: 012***658 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 189985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 112***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189986 |
Họ tên:
Vũ Văn Chuẩn
Ngày sinh: 04/02/1986 CMND: 164***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189987 |
Họ tên:
Lương Trung Đông
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189988 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 29/11/1983 CMND: 162***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 189989 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 30/07/1980 CMND: 125***888 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ |
|
||||||||||||
| 189990 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 186***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 189991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mai
Ngày sinh: 19/03/1983 Thẻ căn cước: 024******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 189992 |
Họ tên:
Ngô Văn Như
Ngày sinh: 14/04/1986 CMND: 162***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189993 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 27/04/1977 Thẻ căn cước: 040******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189994 |
Họ tên:
Lê Quang Tam
Ngày sinh: 09/10/1978 CMND: 013***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông - nhà máy điện, Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189995 |
Họ tên:
Khấu Văn Châu
Ngày sinh: 16/10/1973 CMND: 320***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 189996 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 18/10/1975 Thẻ căn cước: 031******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189997 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 31/03/1974 CMND: 017***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189998 |
Họ tên:
_Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 27/05/1976 CMND: 011***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189999 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Dũng
Ngày sinh: 26/09/1984 CMND: 125***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 190000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 026******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
