Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1881 |
Họ tên:
Đặng Gia Tới
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1882 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hiền
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1883 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 030******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1884 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tịnh
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 042******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1885 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1886 |
Họ tên:
Đỗ Công Doanh
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1887 |
Họ tên:
Đỗ Quang Giang
Ngày sinh: 29/05/1994 Thẻ căn cước: 033******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1888 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 21/08/1998 Thẻ căn cước: 030******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1889 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 1890 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Hoàn
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 027******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1891 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiệu
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 036******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1892 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thắng
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1893 |
Họ tên:
Trương Huy Cường
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 052******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 1894 |
Họ tên:
Lê Công Sơn
Ngày sinh: 22/05/1993 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1895 |
Họ tên:
Lý Đình Long
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 066******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình – địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1896 |
Họ tên:
Bùi Duy Hào
Ngày sinh: 18/05/1996 Thẻ căn cước: 054******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1897 |
Họ tên:
Hồ Hữu Nghị
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 052******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1898 |
Họ tên:
Trần Minh Toàn
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 019******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1899 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hòa
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 044******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi Thủy điện Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1900 |
Họ tên:
Đinh Vũ Tiến
Ngày sinh: 21/04/1985 Thẻ căn cước: 077******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
