Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189961 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Châu
Ngày sinh: 24/06/1966 Thẻ căn cước: 012******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189962 |
Họ tên:
Lê Minh Quyết
Ngày sinh: 22/12/1974 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 189963 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 036******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189964 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 05/09/1974 CMND: 011***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189965 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phú
Ngày sinh: 18/06/1974 Thẻ căn cước: 025******042 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189966 |
Họ tên:
Lưu Hồng Hà
Ngày sinh: 10/04/1981 CMND: 012***586 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 189967 |
Họ tên:
Phạm Tuyên
Ngày sinh: 14/09/1981 CMND: 135***118 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189968 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưởng
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 042******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189969 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Châu
Ngày sinh: 09/01/1974 CMND: 011***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 189970 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Thuận
Ngày sinh: 24/11/1980 Thẻ căn cước: 019******138 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189971 |
Họ tên:
Hà Huy Tịnh
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 111***003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189972 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 045******082 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật, Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 189973 |
Họ tên:
Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 08/08/1973 CMND: 011***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189974 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu_Thu hồi CCHN theo QĐ 26/QĐ-HĐXD-CN ngày 12/09/2022 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 29/10/1973 Thẻ căn cước: 001******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 189975 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 001******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường ( Xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 189976 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tấn
Ngày sinh: 26/11/1973 CMND: 011***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189977 |
Họ tên:
Vũ Văn Thái
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 151***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189978 |
Họ tên:
Trần Huy Quang
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 034******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 189979 |
Họ tên:
Vũ Duy Hưng
Ngày sinh: 17/04/1976 Thẻ căn cước: 033******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189980 |
Họ tên:
Đỗ Bá Võ
Ngày sinh: 10/02/1963 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dụng |
|
