Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189941 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thọ
Ngày sinh: 06/05/1963 Thẻ căn cước: 040******099 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 189942 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quý
Ngày sinh: 08/01/1986 CMND: 112***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 189943 |
Họ tên:
Trần Thị Hải
Ngày sinh: 24/10/1971 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 189944 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 04/09/1972 CMND: 011***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189945 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Minh
Ngày sinh: 11/02/1970 CMND: 011***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 189946 |
Họ tên:
Tạ Việt Cường
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189947 |
Họ tên:
Phạm Huy Thành
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 189948 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hà
Ngày sinh: 19/10/1973 CMND: 011***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 189949 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 012***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 189950 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 24/08/1969 CMND: 013***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189951 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đọ
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 111***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189952 |
Họ tên:
Võ Đức Thanh
Ngày sinh: 27/05/1955 CMND: 012***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 189953 |
Họ tên:
Ngô Trọng Đức
Ngày sinh: 01/01/1984 Hộ chiếu: 001*****281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD và CN, thạc sỹ |
|
||||||||||||
| 189954 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 13/04/1979 CMND: 012***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189955 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 040******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189956 |
Họ tên:
Ngô Minh Tân
Ngày sinh: 26/12/1984 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189957 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Dung
Ngày sinh: 23/11/1983 Thẻ căn cước: 034******034 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 189958 |
Họ tên:
Võ Khắc Vinh
Ngày sinh: 04/07/1983 Hộ chiếu: 018****288 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189959 |
Họ tên:
Thái Khắc Hải
Ngày sinh: 28/05/1977 CMND: 012***743 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189960 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Bình
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 013***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
