Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189921 |
Họ tên:
Nguyễn Chơn Huế
Ngày sinh: 20/10/1971 CMND: 233***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 189922 |
Họ tên:
Nguyễn Chơn Tuệ
Ngày sinh: 02/09/1969 CMND: 233***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 189923 |
Họ tên:
Thái Thị Thuỷ
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 215***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 189924 |
Họ tên:
Thái Văn Sơn
Ngày sinh: 20/12/1968 CMND: 233***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189925 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hoài
Ngày sinh: 05/02/1961 CMND: 233***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189926 |
Họ tên:
Hồ Phan Quốc Long
Ngày sinh: 10/07/1968 CMND: 233***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189927 |
Họ tên:
Võ Hoàng Lân
Ngày sinh: 03/06/1978 CMND: 233***316 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189928 |
Họ tên:
Lê Trọng Tấn
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 013***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 189929 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 14/11/1980 Thẻ căn cước: 035******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 189930 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 036******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189931 |
Họ tên:
Vũ Quyết Tiến
Ngày sinh: 17/09/1968 CMND: 011***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 189932 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/07/1980 CMND: 013***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189933 |
Họ tên:
Tô Văn Hào
Ngày sinh: 19/11/1975 CMND: 013***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 189934 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hà
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 034******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 189935 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hà
Ngày sinh: 07/11/1976 CMND: 011***177 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189936 |
Họ tên:
Đào Việt Thắng
Ngày sinh: 19/06/1981 CMND: 012***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 189937 |
Họ tên:
Bùi Đình Sâm
Ngày sinh: 26/02/1979 CMND: 013***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189938 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 26/09/1983 Thẻ căn cước: 001******815 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189939 |
Họ tên:
Vũ Văn Chí
Ngày sinh: 17/08/1957 CMND: 011***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 189940 |
Họ tên:
Phạm Duy Khôi
Ngày sinh: 25/02/1960 Thẻ căn cước: 044******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
