Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189921 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 05/05/1980 CMND: 171***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 189922 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Nam Trân
Ngày sinh: 07/03/1975 CMND: 201***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189923 |
Họ tên:
Lê Văn Thường
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 212***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189924 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thiện
Ngày sinh: 18/08/1972 CMND: 201***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189925 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 27/08/1986 CMND: 205***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 189926 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 26/04/1980 CMND: 201***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189927 |
Họ tên:
Lưu Thế Phương
Ngày sinh: 11/08/1985 CMND: 201***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 189928 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Hưng
Ngày sinh: 18/04/1986 CMND: 194***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189929 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Nam
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 201***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189930 |
Họ tên:
Dương Quỳnh Thượng
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 205***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 189931 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 01/08/1974 CMND: 011***861 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189932 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 017***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 189933 |
Họ tên:
Lê Hồng Phú
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 189934 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hiền
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 013***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189935 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Việt
Ngày sinh: 21/10/1985 CMND: 172***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189936 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189937 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 01/08/1985 CMND: 162***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189938 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 12/11/1961 CMND: 010***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189939 |
Họ tên:
Đào Văn Tiến
Ngày sinh: 30/08/1976 CMND: 013***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189940 |
Họ tên:
Vũ Duy Phan
Ngày sinh: 29/03/1958 CMND: 011***380 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
