Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189901 |
Họ tên:
Mai Đức Chẩn
Ngày sinh: 01/01/1962 CMND: 200***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dung & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189902 |
Họ tên:
Trần Phan Hữu Trung
Ngày sinh: 07/05/1984 CMND: 201***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189903 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cường
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 205***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189904 |
Họ tên:
Trương Chí Thiện
Ngày sinh: 04/03/1981 CMND: 205***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 189905 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 21/08/1979 CMND: 201***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 189906 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 19/10/1976 CMND: 201***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 189907 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quân
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 201***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189908 |
Họ tên:
Phan Ngọc Như
Ngày sinh: 24/06/1980 CMND: 205***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện kỹ thuật. |
|
||||||||||||
| 189909 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 01/09/1976 CMND: 194***379 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện dân dụng |
|
||||||||||||
| 189910 |
Họ tên:
Hồ Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 205***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 189911 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trung
Ngày sinh: 08/04/1973 CMND: 211***920 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ hệ thống điện, Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189912 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thắng
Ngày sinh: 23/03/1975 CMND: 205***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điên – điện tử. |
|
||||||||||||
| 189913 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Hiếu
Ngày sinh: 25/04/1982 CMND: 201***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện- điện tử, |
|
||||||||||||
| 189914 |
Họ tên:
Lê Văn Ba
Ngày sinh: 12/12/1972 CMND: 201***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189915 |
Họ tên:
Ngô Đình Quốc
Ngày sinh: 28/07/1987 CMND: 201***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189916 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trị
Ngày sinh: 20/07/1968 CMND: 205***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 189917 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tú
Ngày sinh: 18/06/1960 CMND: 200***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 189918 |
Họ tên:
Hồ Anh Hoàng
Ngày sinh: 27/12/1982 CMND: 191***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 189919 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 10/01/1982 CMND: 201***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 189920 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiến
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 201***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
