Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189821 |
Họ tên:
Bùi Văn Hải
Ngày sinh: 13/07/1979 CMND: 063***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 28/03/1987 CMND: 063***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 189823 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Bảo
Ngày sinh: 24/10/1965 CMND: 063***091 Trình độ chuyên môn: KS. Cầu đường miền núi |
|
||||||||||||
| 189824 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đại
Ngày sinh: 09/07/1991 Thẻ căn cước: 034******427 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 189825 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 151***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 189826 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 22/08/1990 CMND: 151***200 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư, kiến trúc |
|
||||||||||||
| 189827 |
Họ tên:
Đinh Quang Mạc
Ngày sinh: 03/04/1984 CMND: 151***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189828 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/12/1964 CMND: 150***382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc |
|
||||||||||||
| 189829 |
Họ tên:
Đặng Thị Nga
Ngày sinh: 22/05/1976 CMND: 151***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 189830 |
Họ tên:
Đặng Quang Thảo
Ngày sinh: 14/01/1987 CMND: 151***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 189831 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 19/03/1977 Thẻ căn cước: 046******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189832 |
Họ tên:
Lê Vũ Bình
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 301***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189833 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 12/09/1988 CMND: 186***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189834 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 16/11/1990 CMND: 215***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189835 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Quang Nhật
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 046******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 189836 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 03/09/1977 CMND: 025***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 189837 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nhân
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 273***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 189838 |
Họ tên:
Đỗ Duy Bình
Ngày sinh: 12/09/1987 CMND: 273***169 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 189839 |
Họ tên:
Đỗ Hòa Hiệp
Ngày sinh: 16/06/1965 CMND: 021***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 189840 |
Họ tên:
Lê Đức Huấn
Ngày sinh: 26/09/1974 CMND: 273***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Điện kỹ thuật |
|
