Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189781 |
Họ tên:
Đào Mạnh Dũng
Ngày sinh: 21/01/1982 CMND: 063***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 189782 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 063***597 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 189783 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 031***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 189784 |
Họ tên:
Phạm Triệu Quang
Ngày sinh: 14/02/1985 CMND: 063***398 Trình độ chuyên môn: KS.Kỹ thuật cơ sở HT (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 189785 |
Họ tên:
Hoàng Thế Sơn
Ngày sinh: 24/06/1987 CMND: 063***073 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 189786 |
Họ tên:
Lê Quang Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/07/1991 CMND: 063***963 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 189787 |
Họ tên:
Từ Thị Minh
Ngày sinh: 19/11/1978 CMND: 063***770 Trình độ chuyên môn: KS. Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189788 |
Họ tên:
Hà Văn Cường
Ngày sinh: 28/01/1979 CMND: 063***685 Trình độ chuyên môn: KS. Điện năng |
|
||||||||||||
| 189789 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 06/07/1979 CMND: 063***641 Trình độ chuyên môn: KS. Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 189790 |
Họ tên:
Đỗ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 22/06/1976 CMND: 063***391 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng CT |
|
||||||||||||
| 189791 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Thi
Ngày sinh: 31/03/1967 CMND: 063***354 Trình độ chuyên môn: KS. Đô thị |
|
||||||||||||
| 189792 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1971 CMND: 063***422 Trình độ chuyên môn: KS. Địa chất CT- địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189793 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiến
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 063***406 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 189794 |
Họ tên:
Dương Quốc Hội
Ngày sinh: 26/06/1975 CMND: 063***522 Trình độ chuyên môn: KS. Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 189795 |
Họ tên:
Vũ Tiến Mạnh
Ngày sinh: 28/05/1971 CMND: 090***286 Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189796 |
Họ tên:
Hán Công Hùng
Ngày sinh: 21/03/1982 CMND: 063***338 Trình độ chuyên môn: TC. Xây lắp điện |
|
||||||||||||
| 189797 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 15/05/1982 CMND: 063***278 Trình độ chuyên môn: TC. Xây lắp điện |
|
||||||||||||
| 189798 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 09/09/1973 CMND: 063***020 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 189799 |
Họ tên:
Thái Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 036******126 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189800 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 036******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
