Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189681 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1974 CMND: 030***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đảm bảo an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 189682 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 12/03/1965 CMND: 030***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 189683 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hà
Ngày sinh: 13/01/1981 Thẻ căn cước: 031******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189684 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 03/06/1986 CMND: 031***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189685 |
Họ tên:
Tô Quang Đạt
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 031***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 189686 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 14/03/1986 Thẻ căn cước: 031******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189687 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuận
Ngày sinh: 16/08/1966 CMND: 030***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 189688 |
Họ tên:
Trần Phạm Việt Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1981 CMND: 031***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 189689 |
Họ tên:
Lê Quang Chiểu
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 036******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189690 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 031******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189691 |
Họ tên:
Phạm Văn Thịnh
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 080***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189692 |
Họ tên:
Phạm Tú Sơn
Ngày sinh: 05/03/1972 Thẻ căn cước: 031******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189693 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 28/09/1980 CMND: 031***831 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189694 |
Họ tên:
Vũ Hải Phong
Ngày sinh: 10/04/1982 CMND: 031***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189695 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Minh
Ngày sinh: 22/10/1983 CMND: 031***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189696 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 26/10/1975 Thẻ căn cước: 031******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189697 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Minh
Ngày sinh: 18/05/1987 Thẻ căn cước: 031******522 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189698 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 05/06/1991 CMND: 031***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189699 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Thành
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 183***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189700 |
Họ tên:
Đào Văn Sinh
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 031******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện nông nghiệp |
|
