Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189661 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 27/11/1978 CMND: 030***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 189662 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 09/10/1989 CMND: 031***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189663 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dân
Ngày sinh: 06/08/1978 CMND: 031***002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189664 |
Họ tên:
Đào Nguyên Đảm
Ngày sinh: 13/10/1962 CMND: 030***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189665 |
Họ tên:
Đoàn Văn Báu
Ngày sinh: 03/03/1984 CMND: 168***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189666 |
Họ tên:
Bùi Đức Dũng
Ngày sinh: 08/02/1975 CMND: 030***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 189667 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 11/09/1982 Thẻ căn cước: 033******193 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 189668 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 031***237 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189669 |
Họ tên:
Phú Văn Duy
Ngày sinh: 09/09/1966 CMND: 031***629 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 189670 |
Họ tên:
Đàm Văn Nghiêm
Ngày sinh: 25/07/1984 CMND: 031***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189671 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 27/07/1980 CMND: 031***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 189672 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoài
Ngày sinh: 21/07/1979 CMND: 194***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 189673 |
Họ tên:
Đỗ Thị Loan
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 035******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 189674 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 13/05/1977 CMND: 031***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 189675 |
Họ tên:
Thiều Chí Cường
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 026******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189676 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 031******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189677 |
Họ tên:
Ngô Đức Dũng
Ngày sinh: 30/07/1988 CMND: 031***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189678 |
Họ tên:
Cao Văn Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 031***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189679 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/09/1980 CMND: 031***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189680 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 29/09/1977 Thẻ căn cước: 031******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
