Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189641 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Ngọc
Ngày sinh: 29/01/1976 CMND: 211***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189642 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Vinh
Ngày sinh: 30/03/1984 CMND: 212***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 189643 |
Họ tên:
Ngô Tấn Vương
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 212***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189644 |
Họ tên:
Lê Xuân Thuyết
Ngày sinh: 30/05/1978 CMND: 212***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189645 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoài
Ngày sinh: 25/05/1985 CMND: 212***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 189646 |
Họ tên:
Võ Nhất Tín
Ngày sinh: 02/05/1990 CMND: 212***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 189647 |
Họ tên:
Ngô Như Đạt
Ngày sinh: 10/09/1968 CMND: 211***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ khoan khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 189648 |
Họ tên:
Lê Tôn Hà Vinh
Ngày sinh: 12/07/1981 CMND: 212***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189649 |
Họ tên:
Trần Thế Vương
Ngày sinh: 06/01/1981 CMND: 212***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189650 |
Họ tên:
Lê Quang Kiên
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 212***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189651 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tân
Ngày sinh: 02/01/1988 CMND: 212***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189652 |
Họ tên:
Ngô Quang Bách
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 212***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 189653 |
Họ tên:
Võ Thanh Tình
Ngày sinh: 11/07/1989 CMND: 212***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189654 |
Họ tên:
Lê Văn Cảnh
Ngày sinh: 30/08/1981 CMND: 212***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189655 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Trình
Ngày sinh: 02/03/1979 CMND: 212***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 189656 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 04/02/1983 CMND: 212***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189657 |
Họ tên:
Hà Sỹ Thanh
Ngày sinh: 04/04/1986 CMND: 212***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189658 |
Họ tên:
Bùi Đình Quốc Vương
Ngày sinh: 02/05/1991 CMND: 212***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 189659 |
Họ tên:
Mai Thanh Sang
Ngày sinh: 23/01/1988 CMND: 212***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189660 |
Họ tên:
Phan Minh Thời
Ngày sinh: 10/12/1977 CMND: 211***555 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
